Axit Ascorbic Ethyl Hóa vs Niacin (Vitamin B3)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C8H12O6

Khối lượng phân tử

204.18 g/mol

CAS

112894-37-8

Công thức phân tử

C6H5NO2

Khối lượng phân tử

123.11 g/mol

CAS

59-67-6

Axit Ascorbic Ethyl Hóa

2-O-ETHYL ASCORBIC ACID

Niacin (Vitamin B3)

NIACIN

Tên tiếng ViệtAxit Ascorbic Ethyl HóaNiacin (Vitamin B3)
Phân loạiHoạt chấtHoạt chất
EWG Score2/102/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngDưỡng da
Lợi ích
  • Làm sáng da và giảm tình trạng không đều màu
  • Tăng cường sản sinh collagen và cải thiện độ căng da
  • Chống oxy hóa mạnh, bảo vệ da khỏi tổn thương môi trường
  • Ổn định hơn so với ascorbic acid nguyên chất, dễ bảo quản
  • Cải thiện độ mịn và độ đàn hồi da
  • Điều chỉnh tiết bã nhờn và giảm lỗ chân lông
  • Giảm viêm và làm dịu da kích ứng
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da, giữ ẩm tốt hơn
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm, cần kiểm tra thử trước
  • Nên bắt đầu với nồng độ thấp và tăng dần để tránh tác dụng phụ
  • Không sử dụng với các sản phẩm có pH cao, có thể giảm hiệu lực
  • Có thể gây ngứa hoặc ửng đỏ ở da nhạy cảm (khác với niacin amide)
  • Nên tránh sử dụng quá liều cao trong các sản phẩm cấp nước