2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnNiacin (Vitamin B3)
Hoạt chấtEU ✓

Niacin (Vitamin B3)

NIACIN

Niacin hay còn gọi là Vitamin B3 là một thành phần hoạt tính mạnh mẽ trong chăm sóc da, được biết đến với khả năng cải thiện rõ rệt độ đàn hồi và độ mịn của da. Thành phần này giúp điều chỉnh tiết nhờn, giảm viêm và tăng cường hàng rào bảo vệ da tự nhiên. Niacin phù hợp với hầu hết các loại da và an toàn để sử dụng hàng ngày.

Cấu trúc phân tử NIACIN

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C6H5NO2

Khối lượng phân tử

123.11 g/mol

Tên IUPAC

pyridine-3-carboxylic acid

CAS

59-67-6

2/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo

Tổng quan

Niacin (axit nicotinic hay Vitamin B3) là một thành phần hoạt tính thiết yếu trong các công thức chăm sóc da hiện đại. Khác với niacinamid (amide form), niacin có khả năng thúc đẩy lưu thông máu và cải thiện các chức năng sinh học của da ở cấp độ sâu hơn. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chống lão hóa, dưỡng ẩm và điều chỉnh da dầu. Niacin hoạt động tốt với hầu hết các loại da, từ da khô đến da dầu nhưng cần sử dụng đúng nồng độ để tránh kích ứng.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cải thiện độ mịn và độ đàn hồi da
  • Điều chỉnh tiết bã nhờn và giảm lỗ chân lông
  • Giảm viêm và làm dịu da kích ứng
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da, giữ ẩm tốt hơn
  • Giảm nếp nhăn và dấu hiệu lão hóa

Lưu ý

  • Có thể gây ngứa hoặc ửng đỏ ở da nhạy cảm (khác với niacin amide)
  • Nên tránh sử dụng quá liều cao trong các sản phẩm cấp nước

Cơ chế hoạt động

Niacin hoạt động bằng cách kích thích sự co giãn của mạch máu, tăng lưu thông máu đến da và cải thiện cấp dưỡng chất. Thành phần này giúp tăng cường quá trình tổng hợp collagen và elastin, từ đó cải thiện độ đàn hồi và giảm nếp nhăn. Niacin cũng hỗ trợ hàng rào lipid da, giúp giữ ẩm tốt hơn và giảm mất nước qua da (TEWL). Ngoài ra, nó có tính chất chống viêm mạnh, giúp làm dịu da kích ứng và giảm sưng đỏ.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh rằng niacin ở nồng độ 4-5% có hiệu quả rõ rệt trong việc cải thiện kết cấu da, giảm lỗ chân lông và kiểm soát tiết bã nhờn trong vòng 4-12 tuần sử dụng liên tục. Một số nghiên cứu cho thấy niacin giúp giảm nếp nhăn và cải thiện độ sáng da khi so sánh với placebo. Tuy nhiên, niacin có thể gây phản ứng vasodilation (nóng mặt) ở một số người, đặc biệt là ở nồng độ cao, khác biệt với niacinamid an toàn hơn.

Cách Niacin (Vitamin B3) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Niacin (Vitamin B3)

Biểu bì

Tác động chính

Hạ bì

Kích thích collagen

Tuyến bã nhờn

Kiểm soát dầu

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

2-5% trong các sản phẩm, tối đa 10% trong các điều trị chuyên biệt

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

1-2 lần mỗi ngày, bắt đầu từ 2-3 lần mỗi tuần để cho da thích nghi

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Niacin (Vitamin B3)vsNIACINAMIDE

Niacin (axit nicotinic) và Niacinamid (amide form) là hai dạng của Vitamin B3 nhưng có tính chất khác nhau. Niacin có khả năng kích thích lưu thông máu mạnh hơn, gây cảm giác nóng mặt (flushing), trong khi niacinamid an toàn và không gây phản ứng này. Niacinamid thường được ưa chuộng hơn trong các sản phẩm hàng ngày vì ít kích ứ hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxy Stearicvs 2-Methyl 5-Cyclohexylpentanolvs Axit Ascorbic Ethyl Hóavs Axit 3,4-Dihydroxybenzoic (Axit Protocatechuic)vs 3-Butylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Dẫn Chất)vs Bột vỏ Bào Ngư

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEU CosIng (COSING database)PubMed - Clinical studies on niacin in skincarePaula's Choice Ingredient DictionaryEWG Skin Deep Database
  • Efficacy of a skin care regimen based on a new moisturizing complex in subjects with sensitive skin— PubMed
  • EU CosIng - Niacin Ingredient Database— European Commission

CAS: 59-67-6 · EC: 200-441-0 · PubChem: 938

Bạn có biết?

Niacin còn được gọi là 'axit nicotinic' bởi vì nó được phát hiện lần đầu tiên trong các sản phẩm từ nicotine thực vật

Cảm giác 'nóng mặt' (flushing) từ niacin là do sự giãn nở của mạch máu nhỏ dưới da, đây là dấu hiệu của lưu thông máu tăng - một dấu hiệu tích cực của hiệu quả

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Niacin (Vitamin B3)

Apokra

APOKRA Breastfeeding Vegan

Có theo dõi giá
MASCARILLA SOS HIDRANTE E ILUMINADIRA
luckylily

MASCARILLA SOS HIDRANTE E ILUMINADIRA

Có theo dõi giá
Unknown

Roman restore conditioner

Có theo dõi giá
Papaya Milk Scented Cream Body Scrub
Glam Works

Papaya Milk Scented Cream Body Scrub

Có theo dõi giá
Bare Anatomy

Anti-Dandruff Shampoo

Có theo dõi giá
The treatment lotion
La mer

The treatment lotion

Có theo dõi giá
f.a.e.

Nourishing Shampoo

Có theo dõi giá
Filorga Hydra Filler 50ML
Filorga

Filorga Hydra Filler 50ML

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Axit 10-Hydroxy Stearic

10-HYDROXYSTEARIC ACID

2-Methyl 5-Cyclohexylpentanol

2-METHYL 5-CYCLOHEXYLPENTANOL

2
Axit Ascorbic Ethyl Hóa

2-O-ETHYL ASCORBIC ACID

2
Axit 3,4-Dihydroxybenzoic (Axit Protocatechuic)

3,4-DIHYDROXYBENZOIC ACID

1
3-Butylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Dẫn Chất)

3-BUTYLGLYCERYL ASCORBATE

Bột vỏ Bào Ngư

ABALONE SHELL POWDER