Axit Ascorbic Ethyl Hóa vs Nicotinamide Adenine Dinucleotide (NAD+)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C8H12O6

Khối lượng phân tử

204.18 g/mol

CAS

112894-37-8

Công thức phân tử

C21H27N7O14P2

Khối lượng phân tử

663.4 g/mol

CAS

53-84-9

Axit Ascorbic Ethyl Hóa

2-O-ETHYL ASCORBIC ACID

Nicotinamide Adenine Dinucleotide (NAD+)

NICOTINAMIDE ADENINE DINUCLEOTIDE

Tên tiếng ViệtAxit Ascorbic Ethyl HóaNicotinamide Adenine Dinucleotide (NAD+)
Phân loạiHoạt chấtHoạt chất
EWG Score2/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngDưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Làm sáng da và giảm tình trạng không đều màu
  • Tăng cường sản sinh collagen và cải thiện độ căng da
  • Chống oxy hóa mạnh, bảo vệ da khỏi tổn thương môi trường
  • Ổn định hơn so với ascorbic acid nguyên chất, dễ bảo quản
  • Kích thích sản sinh năng lượng tế bào và tăng cường tái tạo da
  • Cải thiện độ ẩm, làm da mềm mịn và đàn hồi tự nhiên
  • Giảm nếp nhăn, nám và các dấu hiệu lão hóa do stress oxy hóa
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da và giúp da chống lão hóa từ bên trong
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm, cần kiểm tra thử trước
  • Nên bắt đầu với nồng độ thấp và tăng dần để tránh tác dụng phụ
  • Không sử dụng với các sản phẩm có pH cao, có thể giảm hiệu lực
An toàn