2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnNicotinamide Adenine Dinucleotide (NAD+)
Hoạt chấtEU ✓

Nicotinamide Adenine Dinucleotide (NAD+)

NICOTINAMIDE ADENINE DINUCLEOTIDE

NAD+ là một coenzyme quan trọng tham gia vào quá trình sản xuất năng lượng tế bào và các phản ứng sinh hóa chống lão hóa. Thành phần này giúp kích thích sự tái tạo tế bào da, tăng cường độ ẩm và cải thiện độ đàn hồi của da. NAD+ đóng vai trò then chốt trong việc duy trì sức khỏe tế bào và giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa da như nếp nhăn và chảy xệ. Khi được sử dụng trong mỹ phẩm, NAD+ giúp da trở nên sáng mịn, khoẻ mạnh và có độ ẩm tối ưu.

Cấu trúc phân tử NICOTINAMIDE ADENINE DINUCLEOTIDE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C21H27N7O14P2

Khối lượng phân tử

663.4 g/mol

Tên IUPAC

[[(2R,3S,4R,5R)-5-(6-aminopurin-9-yl)-3,4-dihydroxyoxolan-2-yl]methoxy-hydroxyphosphoryl] [(2R,3S,4R,5R)-5-(3-carbamoylpyridin-1-ium-1-yl)-3,4-dihydroxyoxolan-2-yl]methyl phosphate

CAS

53-84-9

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

NAD+ được công nhận là an toàn trong các

Tổng quan

Nicotinamide Adenine Dinucleotide (NAD+) là một coenzyme tự nhiên có mặt trong mọi tế bào sống, đóng vai trò trung tâm trong sản xuất ATP (năng lượng tế bào) và các phản ứng chống oxy hóa. Trong mỹ phẩm chăm sóc da, NAD+ được sử dụng nhằm kích thích các cơ chế phục hồi và tái tạo tế bào, từ đó cải thiện độ ẩm, độ đàn hồi và giảm các dấu hiệu lão hóa. Đây là thành phần tiên tiến được hỗ trợ bởi nghiên cứu khoa học và thường xuyên xuất hiện trong các sản phẩm premium chống lão hóa.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Kích thích sản sinh năng lượng tế bào và tăng cường tái tạo da
  • Cải thiện độ ẩm, làm da mềm mịn và đàn hồi tự nhiên
  • Giảm nếp nhăn, nám và các dấu hiệu lão hóa do stress oxy hóa
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da và giúp da chống lão hóa từ bên trong
  • An toàn cho mọi loại da, đặc biệt da nhạy cảm và da khô

Cơ chế hoạt động

NAD+ hoạt động bằng cách tăng cường năng lượng tế bào (ATP) và kích hoạt các sirtuin protein — những enzyme quan trọng kiểm soát lão hóa tế bào và sự tái tạo da. Khi NAD+ thâm nhập da, nó giúp tăng cường quá trình trao đổi chất tế bào, cải thiện khả năng giữ ẩm và tổng hợp collagen. Thành phần này cũng giúp trung hòa các gốc tự do gây stress oxy hóa, từ đó giảm thiểu viêm và các dấu hiệu lão hóa sớm trên da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu gần đây cho thấy NAD+ có khả năng tăng cường chức năng mitochondrial trong tế bào da, cải thiện độ ẩm và giảm độ khô da hiệu quả. Một số công bố trong Journal of Cosmetic Dermatology chỉ ra rằng NAD+ có tác dụng tương đương hoặc vượt trội so với niacinamide trong việc tăng cường hàng rào da và giảm nếp nhăn. Các thử nghiệm in vitro và in vivo đều xác nhận tính an toàn cao và khả năng kích thích tái tạo tế bào của thành phần này ở các nồng độ cosmetic.

Cách Nicotinamide Adenine Dinucleotide (NAD+) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Nicotinamide Adenine Dinucleotide (NAD+)

Biểu bì

Tác động chính

Hạ bì

Kích thích collagen

Tuyến bã nhờn

Kiểm soát dầu

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Nồng độ hiệu quả: 0,5-5% tuỳ theo công thức. Sản phẩm cao cấp thường chứa 1-3% NAD+.

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày, sáng và tối.

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1RetinolEWG 9

So sánh với thành phần khác

Nicotinamide Adenine Dinucleotide (NAD+)vsNIACINAMIDE

Niacinamide là dạng vitamin B3 đơn giản, giúp cải thiện độ ẩm và kiểm soát dầu. NAD+ là dạng phức tạp hơn, cung cấp năng lượng tế bào trực tiếp và hoạt động chống lão hóa mạnh hơn.

Nicotinamide Adenine Dinucleotide (NAD+)vsHYALURONIC ACID

Hyaluronic Acid tập trung vào giữ ẩm bề mặt da. NAD+ hoạt động ở mức tế bào sâu hơn, kích thích sản sinh năng lượng và collagen.

Nicotinamide Adenine Dinucleotide (NAD+)vsRETINOL

Retinol tập trung vào tái tạo tế bào và giảm nếp nhăn thông qua vi phân hóa. NAD+ hoạt động bằng cách tăng năng lượng tế bào và kích hoạt các cơ chế chống lão hóa.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxy Stearicvs 2-Methyl 5-Cyclohexylpentanolvs Axit Ascorbic Ethyl Hóavs Axit 3,4-Dihydroxybenzoic (Axit Protocatechuic)vs 3-Butylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Dẫn Chất)vs Bột vỏ Bào Ngư

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Journal of Molecular SciencesJournal of Cosmetic DermatologyCosmetics and Toiletries MagazinePubMed Central (NIH)
  • NAD+ in skin health and aging— PubMed Central
  • Nicotinamide Adenine Dinucleotide and skin barrier function— Journal of Cosmetic Dermatology
  • Cellular energy and skin regeneration with NAD+— International Journal of Molecular Sciences
  • Anti-aging mechanisms of NAD+ in cosmetics— Cosmetics and Toiletries

CAS: 53-84-9 · EC: 200-184-4 · PubChem: 5892

Bạn có biết?

NAD+ được gọi là 'molecule trẻ hóa' vì nó tăng cường hoạt động của sirtuins — các protein kiểm soát lão hóa ở mức gene.

Nồng độ NAD+ tự nhiên trong cơ thể giảm 50% khi chúng ta bước vào tuổi 50, khiến nó trở thành thành phần mỹ phẩm lý tưởng cho phòng chống lão hóa.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Nicotinamide Adenine Dinucleotide (NAD+)

Filorga Hydra Filler 50ML
Filorga

Filorga Hydra Filler 50ML

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Axit 10-Hydroxy Stearic

10-HYDROXYSTEARIC ACID

2-Methyl 5-Cyclohexylpentanol

2-METHYL 5-CYCLOHEXYLPENTANOL

2
Axit Ascorbic Ethyl Hóa

2-O-ETHYL ASCORBIC ACID

2
Axit 3,4-Dihydroxybenzoic (Axit Protocatechuic)

3,4-DIHYDROXYBENZOIC ACID

1
3-Butylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Dẫn Chất)

3-BUTYLGLYCERYL ASCORBATE

Bột vỏ Bào Ngư

ABALONE SHELL POWDER