Axit Ascorbic Ethyl Hóa vs Strontium Citrate (Citrate Strontium)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C8H12O6

Khối lượng phân tử

204.18 g/mol

CAS

112894-37-8

Công thức phân tử

C6H5O7Sr-

Khối lượng phân tử

276.72 g/mol

CAS

813-97-8

Axit Ascorbic Ethyl Hóa

2-O-ETHYL ASCORBIC ACID

Strontium Citrate (Citrate Strontium)

STRONTIUM CITRATE

Tên tiếng ViệtAxit Ascorbic Ethyl HóaStrontium Citrate (Citrate Strontium)
Phân loạiHoạt chấtHoạt chất
EWG Score2/102/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngDưỡng da
Lợi ích
  • Làm sáng da và giảm tình trạng không đều màu
  • Tăng cường sản sinh collagen và cải thiện độ căng da
  • Chống oxy hóa mạnh, bảo vệ da khỏi tổn thương môi trường
  • Ổn định hơn so với ascorbic acid nguyên chất, dễ bảo quản
  • Kích thích sản xuất collagen và độ đàn hồi da
  • Cải thiện độ chắc chắn và giảm chùng nhão
  • Tăng cường độ bền của các công thức mỹ phẩm
  • Hỗ trợ cấu trúc da và giảm nếp nhăn
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm, cần kiểm tra thử trước
  • Nên bắt đầu với nồng độ thấp và tăng dần để tránh tác dụng phụ
  • Không sử dụng với các sản phẩm có pH cao, có thể giảm hiệu lực
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm khi nồng độ quá cao
  • Hiếm gặp phản ứng dị ứng với strontium hoặc citrate
  • Nên tránh sử dụng quá liều lượng để tránh tích tụ trên da