2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnStrontium Citrate (Citrate Strontium)
Hoạt chấtEU ✓

Strontium Citrate (Citrate Strontium)

STRONTIUM CITRATE

Strontium Citrate là muối strontium của axit citric, được sử dụng trong mỹ phẩm với mục đích cải thiện độ bền và ổn định của công thức. Thành phần này có khả năng tăng cường độ cứng và độ chắc chắn của cấu trúc da, đặc biệt hữu ích trong các sản phẩm chăm sóc vùng mắt và da lão hóa. Strontium được biết đến với khả năng kích thích sản xuất collagen tự nhiên và cải thiện sự xuất hiện của da chùng nhão.

Cấu trúc phân tử STRONTIUM CITRATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C6H5O7Sr-

Khối lượng phân tử

276.72 g/mol

Tên IUPAC

strontium 2-hydroxypropane-1,2,3-tricarboxylate

CAS

813-97-8

2/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Strontium Citrate được chấp thuận theo Q

Tổng quan

Strontium Citrate là một muối khoáng được phát triển để cải thiện hiệu suất của các sản phẩm chăm sóc da, đặc biệt trong lĩnh vực chống lão hóa. Thành phần này hoạt động bằng cách kích thích các cơ chế tự nhiên của da, giúp tăng cường sản xuất collagen và elastin từ bên trong. Ngoài ra, Strontium Citrate còn đóng vai trò là một chất ổn định trong công thức, giúp các thành phần hoạt chất khác phát huy tác dụng tối đa.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Kích thích sản xuất collagen và độ đàn hồi da
  • Cải thiện độ chắc chắn và giảm chùng nhão
  • Tăng cường độ bền của các công thức mỹ phẩm
  • Hỗ trợ cấu trúc da và giảm nếp nhăn
  • An toàn và tương thích với hầu hết các thành phần khác

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm khi nồng độ quá cao
  • Hiếm gặp phản ứng dị ứng với strontium hoặc citrate
  • Nên tránh sử dụng quá liều lượng để tránh tích tụ trên da

Cơ chế hoạt động

Strontium hoạt động bằng cách kích thích các fibroblast - những tế bào chịu trách nhiệm sản xuất collagen trong đúc bề. Khi được áp dụng lên da, strontium xâm nhập vào lớp bề mặt và kích thích các tín hiệu sinh học, khiến da tự nhiên sản xuất nhiều collagen hơn. Điều này dẫn đến da chắc chắn hơn, mịn màng hơn và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn. Citrate trong công thức giúp cải thiện độ hấp thụ và ổn định của strontium, đảm bảo hiệu quả tối đa. Ngoài ra, citrate cũng có tính chất làm sáng da nhẹ, giúp cải thiện tông màu da tổng thể.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh rằng strontium có khả năng tăng cường độ dày của bề mặt da và cải thiện độ đàn hồi sau 2-4 tuần sử dụng thường xuyên. Một số nghiên cứu cho thấy kết hợp strontium với các peptide có thể tăng hiệu quả chống lão hóa lên đến 30% so với sử dụng đơn lẻ. Nghiên cứu sinh học phân tử cho thấy strontium hoạt động thông qua con đường receptor liên quan đến sự phân chia tế bào và sản xuất ma trận ngoại bào. Điều này giải thích tại sao nó đặc biệt hiệu quả trong việc cải thiện cấu trúc da.

Cách Strontium Citrate (Citrate Strontium) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Strontium Citrate (Citrate Strontium)

Biểu bì

Tác động chính

Hạ bì

Kích thích collagen

Tuyến bã nhờn

Kiểm soát dầu

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Nồng độ hiệu quả thường từ 0,5% - 3% trong công thức cuối cùng. Nồng độ tối ưu là 1-2% để đạt cân bằng tốt nhất giữa hiệu quả và tính an toàn.

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày hoặc 2-3 lần mỗi tuần tùy theo độ nhạy cảm của da và nồng độ trong sản phẩm.

Kết hợp tốt với

Hyaluronic Axit (HA)EWG 1RetinolEWG 9Vitamin C (Axit L-Ascorbic)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Strontium Citrate (Citrate Strontium)vsRETINOL

Cả hai đều kích thích sản xuất collagen, nhưng strontium hoạt động nhẹ nhàng hơn, không gây kích ứng như retinol.

Strontium Citrate (Citrate Strontium)vsHYALURONIC ACID

Hyaluronic acid tập trung vào cấp nước, trong khi strontium cải thiện cấu trúc da từ sâu bên trong.

Strontium Citrate (Citrate Strontium)vsPEPTIDES

Peptides là các khối protein xây dựng collagen, strontium kích thích da sản xuất collagen tự nhiên.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxy Stearicvs 2-Methyl 5-Cyclohexylpentanolvs Axit Ascorbic Ethyl Hóavs Axit 3,4-Dihydroxybenzoic (Axit Protocatechuic)vs 3-Butylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Dẫn Chất)vs Bột vỏ Bào Ngư

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosIng - EU Cosmetic Ingredients DatabaseINCI Dictionary and Cosmetic Ingredients DatabasePersonal Care Council - Safety DataCosmetic Ingredient Review (CIR) Expert Panel
  • Strontium in Cosmetics - Safety and Efficacy Assessment— European Commission
  • Role of Strontium in Skincare Formulations— Cosmetics & Toiletries Magazine

CAS: 813-97-8 · EC: 212-392-2 · PubChem: 181658

Bạn có biết?

Strontium là một khoáng chất tự nhiên được tìm thấy trong xương và cấu trúc xương, chính vì vậy nó hiệu quả trong việc tăng cường cấu trúc collagen của da.

Strontium Citrate được phát triển ban đầu cho các sản phẩm chăm sóc xương, nhưng sau đó các nhà khoa học phát hiện tác dụng của nó đối với da và đã được áp dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm cao cấp.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Axit 10-Hydroxy Stearic

10-HYDROXYSTEARIC ACID

2-Methyl 5-Cyclohexylpentanol

2-METHYL 5-CYCLOHEXYLPENTANOL

2
Axit Ascorbic Ethyl Hóa

2-O-ETHYL ASCORBIC ACID

2
Axit 3,4-Dihydroxybenzoic (Axit Protocatechuic)

3,4-DIHYDROXYBENZOIC ACID

1
3-Butylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Dẫn Chất)

3-BUTYLGLYCERYL ASCORBATE

Bột vỏ Bào Ngư

ABALONE SHELL POWDER