2-tert-Butyl-p-cresol (BHT) vs Ascorbyl Tetraisopalmitate (Vitamin C Ester)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H16O

Khối lượng phân tử

164.24 g/mol

CAS

2409-55-4

Công thức phân tử

C70H128O10

Khối lượng phân tử

1129.8 g/mol

2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)

2-TERT-BUTYL-P-CRESOL

Ascorbyl Tetraisopalmitate (Vitamin C Ester)

ASCORBYL TETRAISOPALMITATE

Tên tiếng Việt2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)Ascorbyl Tetraisopalmitate (Vitamin C Ester)
Phân loạiChống oxy hoáChống oxy hoá
EWG Score5/102/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngChống oxy hoá, Làm mềm da, Dưỡng da
Lợi ích
  • Bảo vệ công thức khỏi oxy hóa, giữ lại hiệu quả của các thành phần hoạt chất
  • Tăng thời hạn sử dụng sản phẩm bằng cách ngăn chặn quá trình tách dầu và ôi thiu
  • Giảm sự phân hủy của các chất phương pháp điều trị quý giá trong mỹ phẩm
  • Ổn định các công thức dễ bay hơi và nhạy cảm với ánh sáng
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi tổn thương từ gốc tự do
  • Kích thích sản xuất collagen, giảm nếp nhăn và cải thiện độ đàn hồi
  • Làm sáng da, giảm đốm đen và cải thiện tông màu da
  • Ổn định cao, ít bị oxy hóa so với vitamin C thường
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở một số người, đặc biệt là da nhạy cảm, với nồng độ cao
  • Gây tranh cãi về an toàn khi sử dụng lâu dài ở nồng độ cao (chủ yếu từ nghiên cứu trên động vật)
  • EU hạn chế nồng độ sử dụng và yêu cầu công bố rõ ràng trên nhãn
  • Tiềm năng gây kích ứng mắt nếu tiếp xúc trực tiếp
  • Nồng độ cao có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm
  • Cần sử dụng đúng nồng độ (thường 3-5%) để tránh hiệu ứng phản tác dụng
  • Có thể gây ngứa hoặc mẩn đỏ ở những người da rất nhạy cảm

Nhận xét

Ascorbyl Palmitate là dẫn chất vitamin C cung cấp các lợi ích chống lão hóa trực tiếp cho da, trong khi BHT là chất bảo quản để bảo vệ các thành phần khác. Ascorbyl Palmitate nhạy cảm với oxy hóa và thường được bảo vệ bởi các chất như BHT.