Chống oxy hoáEU ✓

Ascorbyl Tetraisopalmitate (Vitamin C Ester)

ASCORBYL TETRAISOPALMITATE

Ascorbyl Tetraisopalmitate là một dạng ester của vitamin C được esterify với axit palmitic, tạo ra một phân tử lớn hơn và ổn định hơn L-ascorbic acid thông thường. Thành phần này được thiết kế để xuyên qua lớp ngoài da dễ dàng hơn và duy trì hiệu quả chống oxy hóa lâu dài. Đây là một trong những dạng vitamin C tiên tiến nhất, đặc biệt phù hợp cho các sản phẩm chăm sóc da cao cấp. Nó vừa cung cấp lợi ích chống lão hóa, vừa có tính chất dưỡng ẩm và điều hòa da.

Công thức phân tử

C70H128O10

Khối lượng phân tử

1129.8 g/mol

Tên IUPAC

[(2S)-2-[(2R)-3,4-bis(2-hexyldecanoyloxy)-5-oxo-2H-furan-2-yl]-2-(2-hexyldecanoyloxy)ethyl] 2-hexyldecanoate

2/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

EU cho phép sử dụng với hạn chế: được ph

Tổng quan

Ascorbyl Tetraisopalmitate là một dẫn xuất vitamin C tiên tiến, được tạo thành bằng cách gắn chuỗi palmitic acid dài vào L-ascorbic acid. Cấu trúc này làm cho nó ổn định hơn nhiều so với vitamin C nguyên chất, có khả năng bền hơn khi tiếp xúc với ánh sáng, không khí và nhiệt độ cao. Ở pH bình thường của da (4.5-5.5), thành phần này vẫn duy trì hoạt tính chống oxy hóa tốt. Nó được hấp thụ qua lớp sừng da và phát huy công dụng từ bên trong, tạo ra hiệu quả kéo dài. Ascorbyl Tetraisopalmitate thường được sử dụng ở nồng độ 3-5% trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi tổn thương từ gốc tự do
  • Kích thích sản xuất collagen, giảm nếp nhăn và cải thiện độ đàn hồi
  • Làm sáng da, giảm đốm đen và cải thiện tông màu da
  • Ổn định cao, ít bị oxy hóa so với vitamin C thường
  • Dưỡng ẩm và điều hòa da nhờ cơ sở dầu

Lưu ý

  • Nồng độ cao có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm
  • Cần sử dụng đúng nồng độ (thường 3-5%) để tránh hiệu ứng phản tác dụng
  • Có thể gây ngứa hoặc mẩn đỏ ở những người da rất nhạy cảm

Cơ chế hoạt động

Khi được áp dụng lên da, Ascorbyl Tetraisopalmitate xuyên qua lớp ngoài da (stratum corneum) nhờ tính chất thân lipid của nó. Một khi ở bên trong da, nó được các enzyme da (esterase) chuyển hóa thành L-ascorbic acid hoạt tính. Dạng vitamin C hoạt tính này sau đó tham gia vào các phản ứng chống oxy hóa, trung hòa các gốc tự do được tạo ra từ tia UV và ô nhiễm. Nó cũng kích thích các fibroblast sản xuất collagen và elastin, từ đó cải thiện độ dày da, giảm nếp nhăn và tăng cường độ đàn hồi.

Nghiên cứu khoa học

Nhiều nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh hiệu quả của các dẫn xuất vitamin C, đặc biệt là Ascorbyl Tetraisopalmitate. Một công bố trên Journal of the American Academy of Dermatology cho thấy vitamin C ester giảm 29% độ sâu của các nếp nhăn sau 12 tuần sử dụng. Các nghiên cứu in vitro chứng minh rằng Ascorbyl Tetraisopalmitate có khả năng chống oxy hóa tương đương với L-ascorbic acid nhưng ổn định hơn 10 lần. Nó cũng kích thích tổng hợp collagen thông qua con đường tín hiệu ERK1/2 trong các tế bào fibroblast.

Cách Ascorbyl Tetraisopalmitate (Vitamin C Ester) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Ascorbyl Tetraisopalmitate (Vitamin C Ester)

Biểu bì

Tác động chính

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

3-5% được coi là nồng độ hiệu quả nhất; một số sản phẩm cao cấp có thể đạt 10% nhưng cần kiểm tra da trước

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Ngày 1 lần (buổi sáng hoặc tối) đến 2 lần mỗi ngày tùy thuộc vào sản phẩm và loại da

Công dụng:

Chống oxy hoáLàm mềm daDưỡng da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin Deep DatabaseInternational Journal of Cosmetic ScienceCông thức và hóa học mỹ phẩm - Cosmetic IngredientsINCI Dictionary - Personal Care Council

Bạn có biết?

Ascorbyl Tetraisopalmitate được phát triển lần đầu tiên vào những năm 1970 như một cách để giải quyết vấn đề ổn định của vitamin C nguyên chất, và nó vẫn là một trong những dẫn xuất vitamin C được sử dụng rộng rãi nhất trong các sản phẩm skincare cao cấp.

Tên 'Tetraisopalmitate' có nghĩa là một phân tử vitamin C được gắn với 4 chuỗi axit palmitic, làm cho nó trở thành một phân tử béo lớn có thể xuyên qua rào cản lipid của da một cách hiệu quả - đây là một ví dụ tuyệt vời về hóa học thông minh trong mỹ phẩm.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.