2-tert-Butyl-p-cresol (BHT) vs Asiaticoside

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H16O

Khối lượng phân tử

164.24 g/mol

CAS

2409-55-4

Công thức phân tử

C48H78O19

Khối lượng phân tử

959.1 g/mol

CAS

16830-15-2

2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)

2-TERT-BUTYL-P-CRESOL

Asiaticoside

ASIATICOSIDE

Tên tiếng Việt2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)Asiaticoside
Phân loạiChống oxy hoáChống oxy hoá
EWG Score5/102/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngChống oxy hoá, Tạo hương, Dưỡng da
Lợi ích
  • Bảo vệ công thức khỏi oxy hóa, giữ lại hiệu quả của các thành phần hoạt chất
  • Tăng thời hạn sử dụng sản phẩm bằng cách ngăn chặn quá trình tách dầu và ôi thiu
  • Giảm sự phân hủy của các chất phương pháp điều trị quý giá trong mỹ phẩm
  • Ổn định các công thức dễ bay hơi và nhạy cảm với ánh sáng
  • Chống oxy hóa mạnh, bảo vệ da khỏi stress môi trường và gốc tự do
  • Cải thiện độ đàn hồi và làm chặt da nhờ kích thích sản sinh collagen
  • Làm dịu và phục hồi da bị tổn thương, giảm viêm nhiễm
  • Tăng cường khả năng giữ ẩm và cải thiện hàng rào bảo vệ da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở một số người, đặc biệt là da nhạy cảm, với nồng độ cao
  • Gây tranh cãi về an toàn khi sử dụng lâu dài ở nồng độ cao (chủ yếu từ nghiên cứu trên động vật)
  • EU hạn chế nồng độ sử dụng và yêu cầu công bố rõ ràng trên nhãn
  • Tiềm năng gây kích ứng mắt nếu tiếp xúc trực tiếp
  • Có thể gây kích ứng ở những người da nhạy cảm nếu sử dụng nồng độ cao
  • Hiếm gặp nhưng một số người có thể bị dị ứng với chiết xuất từ Centella asiatica
  • Cần thử patch test trước khi sử dụng rộng rãi, đặc biệt với da yếu