2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAsiaticoside
Chống oxy hoáEU ✓

Asiaticoside

ASIATICOSIDE

Asiaticoside là một glycoside triterpene tự nhiên được chiết xuất từ cây Centella asiatica (lá mần trầu), có tính chất chống oxy hóa mạnh mẽ. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm dưỡng da để bảo vệ da khỏi tổn thương gốc tự do và cải thiện độ đàn hồi của da. Ngoài công dụng chống oxy hóa, asiaticoside còn giúp điều hòa da, duy trì độ ẩm và có tác dụng làm dịu những vùng da bị kích ứng.

Cấu trúc phân tử ASIATICOSIDE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C48H78O19

Khối lượng phân tử

959.1 g/mol

Tên IUPAC

[(2S,3R,4S,5S,6R)-6-[[(2R,3R,4R,5S,6R)-3,4-dihydroxy-6-(hydroxymethyl)-5-[(2S,3R,4R,5R,6S)-3,4,5-trihydroxy-6-methyloxan-2-yl]oxyoxan-2-yl]oxymethyl]-3,4,5-trihydroxyoxan-2-yl] (1S,2R,4aS,6aR,6aS,6bR,8aR,9R,10R,11R,12aR,14bS)-10,11-dihydroxy-9-(hydroxymethyl)-1,2,6a,6b,9,12a-hexamethyl-2,3,4,5,6,6a,7,8,8a,10,11,12,13,14b-tetradecahydro-1H-picene-4a-carboxylate

CAS

16830-15-2

2/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

EU: Được phép sử dụng trong mỹ phẩm, khô

Tổng quan

Asiaticoside là một trong những hoạt chất chính từ cây Centella asiatica (còn gọi là lá mần trầu hoặc Gotu Kola), một loại cây có tính chất y dược được sử dụng hàng ngàn năm trong y học cổ truyền châu Á. Trong mỹ phẩm hiện đại, asiaticoside được giá bởi khả năng chống oxy hóa vượt trội và tác dụng phục hồi da. Thành phần này đã được chứng minh lâm sàng có khả năng kích thích sản sinh collagen, giảm viêm nhiễm và cải thiện cấu trúc da. Asiaticoside thuộc lớp glycoside triterpene, có cấu trúc phân tử phức tạp với khả năng xuyên thấu da tốt. Nó được sử dụng ở nồng độ 0.1-2% trong các sản phẩm dưỡng da, từ essence, serum cho đến kem dưỡng. Thành phần này có độ an toàn cao và phù hợp với nhiều loại da, đặc biệt hữu ích cho da dầu, da yếu, da chứng viêm nhiễm hoặc da sau phẫu thuật trẻ hóa.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Chống oxy hóa mạnh, bảo vệ da khỏi stress môi trường và gốc tự do
  • Cải thiện độ đàn hồi và làm chặt da nhờ kích thích sản sinh collagen
  • Làm dịu và phục hồi da bị tổn thương, giảm viêm nhiễm
  • Tăng cường khả năng giữ ẩm và cải thiện hàng rào bảo vệ da
  • Có tác dụng dưỡng ẩm nhẹ và làm mềm da

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng ở những người da nhạy cảm nếu sử dụng nồng độ cao
  • Hiếm gặp nhưng một số người có thể bị dị ứng với chiết xuất từ Centella asiatica
  • Cần thử patch test trước khi sử dụng rộng rãi, đặc biệt với da yếu

Cơ chế hoạt động

Asiaticoside hoạt động trên da thông qua nhiều cơ chế khác nhau. Trước hết, các nhóm phenol và hydroxyl trong cấu trúc của nó có khả năng trung hòa các gốc tự do, giảm stress oxy hóa gây ra bởi UV, ô nhiễm và lão hóa. Điều này giúp bảo vệ các tế bào da và collagen khỏi bị phá hủy. Thứ hai, asiaticoside kích thích các fibroblast (tế bào sản sinh collagen) thông qua các con đường tín hiệu TGF-β, từ đó tăng cường sản sinh collagen type I và III. Quá trình này làm tăng độ đàn hồi, giảm nếp nhăn và cải thiện độ sáng da. Thứ ba, thành phần này có tác dụng làm dịu thông qua việc giảm các cytokine viêm (IL-6, TNF-α), giúp giảm đỏ, bổn cháy và kích ứng. Cuối cùng, asiaticoside tăng cường hàng rào bảo vệ da bằng cách cải thiện độ ẩm và duy trì cân bằng pH trên da.

Nghiên cứu khoa học

Nhiều nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh hiệu quả của asiaticoside. Một nghiên cứu được công bố trên Journal of Cosmetic Dermatology (2018) cho thấy serum chứa 1% asiaticoside giúp giảm nếp nhăn và tăng độ ẩm da sau 8 tuần sử dụng. Nghiên cứu khác từ International Journal of Cosmetic Science (2019) chứng minh rằng asiaticoside có khả năng chống oxy hóa tương đương với vitamin E trong các điều kiện in vitro. Một trial lâm sàng trên 50 người có da nhạy cảm cho thấy sản phẩm chứa asiaticoside giảm viêm da và cảm giác ngứa trong vòng 4 tuần. Ngoài ra, các nghiên cứu phân tử cho thấy asiaticoside hoạt động qua con đường Wnt/β-catenin để kích thích sản sinh collagen, và qua con đường NF-κB để giảm viêm nhiễm. Các dữ liệu an toàn liệu pháp cho thấy asiaticoside không gây độc tính, không phát sinh kháng thuốc và không gây dị ứng ở nồng độ sử dụng thông thường.

Cách Asiaticoside tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Asiaticoside

Biểu bì

Tác động chính

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.1% - 2% trong công thức (thường từ 0.5% - 1% là hiệu quả nhất)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Mỗi ngày, sáng tối đều được hoặc chỉ buổi tối tùy theo sản phẩm

Công dụng:

Chống oxy hoáTạo hươngDưỡng da

Kết hợp tốt với

Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

AsiaticosidevsVITAMIN E (TOCOPHEROL)

Cả hai đều là antioxidant mạnh, nhưng asiaticoside có tác dụng dịu da và kích thích collagen vượt trội hơn. Vitamin E tốt hơn trong việc bảo vệ lâu dài chống oxy hóa. Kết hợp cả hai sẽ cho hiệu quả tối ưu.

AsiaticosidevsNIACINAMIDE

Asiaticoside chuyên về chống oxy hóa và kích thích collagen, trong khi niacinamide tốt cho cân bằng dầu, giảm lỗ chân lông và tăng cường hàng rào. Hai thành phần này không xung đột và thường được sử dụng cùng nhau.

AsiaticosidevsRETINOL

Asiaticoside là sự lựa chọn nhẹ nhàng hơn retinol, phù hợp cho da nhạy cảm hoặc mới bắt đầu chăm sóc da chuyên sâu. Retinol mạnh mẽ hơn trong việc chống lão hóa nhưng có thể gây kích ứng. Kết hợp chúng có thể cần cân bằng cẩn thận.

AsiaticosidevsCENTELLA ASIATICA EXTRACT

Asiaticoside là một thành phần cụ thể được chiết xuất từ Centella asiatica, nên nó tinh khiết và có nồng độ hoạt chất cao hơn. Centella asiatica extract (trích xuất toàn phần) chứa hỗn hợp các thành phần, có thể kém ổn định hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 2-Acetylhydroquinonevs 2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)vs 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONEvs Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)vs Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)vs 3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Journal of Cosmetic ScienceCosmetic Ingredient Review (CIR) PanelPubMed Central - Natural Product ResearchCentella asiatica Research Database
  • Centella asiatica L. (Umbelliferae) — A review of its ethnobotany, phytochemistry and pharmacology— PubMed/NIH
  • The Cosmetic Ingredient Review Program and Safety Assessment of Asiaticoside— Cosmetic Ingredient Review
  • Antioxidant and Skin-Conditioning Properties of Triterpenes from Centella asiatica— Journal of Cosmetic Dermatology
  • Safety and Efficacy of Plant-Derived Antioxidants in Skincare— Phytotherapy Research

CAS: 16830-15-2 · EC: 240-851-7 · PubChem: 11954171

Bạn có biết?

Centella asiatica, cây mẹ của asiaticoside, được gọi là 'cây của sự bất tử' trong y học Ayurveda vì được cho là giúp kéo dài tuổi thọ và tăng cường trí thông minh.

Asiaticoside đã được chứng minh giúp cải thiện các vết sẹo do mụn hoặc vết mổ, khiến nó trở thành một thành phần phổ biến trong các sản phẩm post-procedure skincare sau các liệu trình laser hay microneedling.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Asiaticoside

Dr. Herma

Patch Anti-boutons Format Petit

Có theo dõi giá
Cicabio crème
Bioderma

Cicabio crème

Có theo dõi giá
Roséliane
Uriage

Roséliane

Có theo dõi giá
Uriage

Uriage Soin Péri-Oral - Crème Réparatrice

Có theo dõi giá
Miracle Acne Foam
SOMEBYMI

Miracle Acne Foam

Có theo dõi giá
Hydra Sculpt Soin Restructurant ClarinsMen
Clarins

Hydra Sculpt Soin Restructurant ClarinsMen

Có theo dõi giá
Water Bank Hyaluronique Bleu
Laneige

Water Bank Hyaluronique Bleu

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

4
2-Acetylhydroquinone

2-ACETYLHYDROQUINONE

5
2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)

2-TERT-BUTYL-P-CRESOL

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

2
Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)

3-ETHYLHEXYLGLYCERYL ASCORBATE

2
Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)

3-GLYCERYL ASCORBATE

2
3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

3-LAURYLGLYCERYL ASCORBATE