2-tert-Butyl-p-cresol (BHT) vs Cyclovirobuxine

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H16O

Khối lượng phân tử

164.24 g/mol

CAS

2409-55-4

Công thức phân tử

C26H46N2O

Khối lượng phân tử

402.7 g/mol

2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)

2-TERT-BUTYL-P-CRESOL

Cyclovirobuxine

CYCLOVIROBUXINE

Tên tiếng Việt2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)Cyclovirobuxine
Phân loạiChống oxy hoáChống oxy hoá
EWG Score5/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/53/5
Công dụngTạo hươngChống oxy hoá
Lợi ích
  • Bảo vệ công thức khỏi oxy hóa, giữ lại hiệu quả của các thành phần hoạt chất
  • Tăng thời hạn sử dụng sản phẩm bằng cách ngăn chặn quá trình tách dầu và ôi thiu
  • Giảm sự phân hủy của các chất phương pháp điều trị quý giá trong mỹ phẩm
  • Ổn định các công thức dễ bay hơi và nhạy cảm với ánh sáng
  • Bảo vệ da khỏi gốc tự do và stress oxy hóa
  • Hỗ trợ làm sáng da và giảm bề ngoài không đều
  • Giúp duy trì độ đàn hồi của da
  • Có tính chống viêm nhẹ
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở một số người, đặc biệt là da nhạy cảm, với nồng độ cao
  • Gây tranh cãi về an toàn khi sử dụng lâu dài ở nồng độ cao (chủ yếu từ nghiên cứu trên động vật)
  • EU hạn chế nồng độ sử dụng và yêu cầu công bố rõ ràng trên nhãn
  • Tiềm năng gây kích ứng mắt nếu tiếp xúc trực tiếp
  • Dữ liệu an toàn dài hạn trên da người còn hạn chế
  • Có khả năng gây kích ứng ở da nhạy cảm
  • Ổn định công thức cần điều kiện bảo quản phù hợp