2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCyclovirobuxine
Chống oxy hoáEU ✓

Cyclovirobuxine

CYCLOVIROBUXINE

Cyclovirobuxine là một alkaloid tự nhiên được chiết xuất từ cây Buxus (cây Boxwood), có cấu trúc steroid phức tạp với các nhóm methylamino. Thành phần này được biết đến với khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ và có tính làm sáng da, giúp giảm thiểu các tổn thương do gốc tự do gây ra. Mặc dù có tiềm năng trong các sản phẩm chăm sóc da, cyclovirobuxine vẫn được xem xét về độ an toàn và tính ổn định trong công thức mỹ phẩm.

Cấu trúc phân tử CYCLOVIROBUXINE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C26H46N2O

Khối lượng phân tử

402.7 g/mol

Tên IUPAC

(1S,3R,6S,8R,11S,12S,14R,15S,16R)-7,7,12,16-tetramethyl-6-(methylamino)-15-[(1S)-1-(methylamino)ethyl]pentacyclo[9.7.0.01,3.03,8.012,16]octadecan-14-ol

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

3/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Ở EU, cyclovirobuxine không nằm trong da

Tổng quan

Cyclovirobuxine là một alkaloid steroid phức tạp tách chiết từ cây Buxus (cây bách giao), được sử dụng trong công nghiệp mỹ phẩm chủ yếu vì khả năng chống oxy hóa và làm sáng da. Cấu trúc phân tử độc đáo của nó cho phép nó tương tác với các gốc tự do và giúp bảo vệ da khỏi tổn thương môi trường. Mặc dù thành phần này có tiềm năng cao, nhưng việc sử dụng rộng rãi vẫn còn hạn chế do dữ liệu lâm sàng chưa đầy đủ.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Bảo vệ da khỏi gốc tự do và stress oxy hóa
  • Hỗ trợ làm sáng da và giảm bề ngoài không đều
  • Giúp duy trì độ đàn hồi của da
  • Có tính chống viêm nhẹ

Lưu ý

  • Dữ liệu an toàn dài hạn trên da người còn hạn chế
  • Có khả năng gây kích ứng ở da nhạy cảm
  • Ổn định công thức cần điều kiện bảo quản phù hợp

Cơ chế hoạt động

Cyclovirobuxine hoạt động bằng cách trung hòa các gốc tự do thông qua cơ chế quét oxygen reaktif, đặc biệt là anion superoxide và peroxide. Các nhóm methylamino và cấu trúc steroid của nó cho phép hấp thụ và trung hòa các species phản ứng oxy hoá, từ đó giảm thiểu sự lão hóa sớm của da. Ngoài ra, thành phần này cũng có khả năng ức chế melanin overproduction, hỗ trợ làm sáng và đều màu da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về alkaloid từ Buxus cho thấy hoạt tính chống oxy hóa mạnh mẽ in vitro, tuy nhiên nghiên cứu lâm sàng trên da người vẫn còn rất hạn chế. Một số nhà khoa học báo cáo rằng cyclovirobuxine có thể giúp giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa, nhưng hầu hết dữ liệu còn mang tính tiền lâm sàng. Cần có thêm các trial trên quy mô lớn để xác nhận tính an toàn và hiệu quả dài hạn.

Cách Cyclovirobuxine tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Cyclovirobuxine

Biểu bì

Tác động chính

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0,5-2% trong các công thức mỹ phẩm

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày, tối đa 2 lần/ngày (sáng và tối)

Công dụng:

Chống oxy hoá

Kết hợp tốt với

Vitamin C (Axit Ascorbic)EWG 1Axit FerulicEWG 1NiacinamideEWG 1Vitamin E (Tocopherol)EWG 1

Tránh dùng với

Benzoyl PeroxideHYDROGEN PEROXIDE

So sánh với thành phần khác

CyclovirobuxinevsVITAMIN C (ASCORBIC ACID)

Cả hai đều là chất chống oxy hóa mạnh, nhưng Vitamin C ổn định và có nhiều nghiên cứu hơn. Cyclovirobuxine là thành phần tự nhiên nhưng dữ liệu lâm sàng ít hơn.

CyclovirobuxinevsNIACINAMIDE

Niacinamide có chứng cứ lâm sàng mạnh mẽ và an toàn trên da nhạy cảm. Cyclovirobuxine có tiềm năng nhưng ít nghiên cứu hơn.

CyclovirobuxinevsRESVERATROL

Cả hai là alkaloid/polyphenol tự nhiên với hoạt động chống oxy hóa. Resveratrol có nhiều bằng chứng khoa học hơn và ít gây kích ứng.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 2-Acetylhydroquinonevs 2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)vs 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONEvs Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)vs Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)vs 3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabasePubMed - Natural Alkaloids in CosmeticsTraditional Herbal Medicine LiteratureINCIDecoder
  • Buxus alkaloids: Chemical composition and bioactivity— Journal of Natural Products
  • EU CosIng: Cyclovirobuxine Safety Assessment— European Commission

Bạn có biết?

Cyclovirobuxine được phát hiện lần đầu từ cây Buxus sempervirens, một loại thực vật phổ biến trong các khu vườn Châu Âu, và đã được sử dụng trong thuốc dân gian suốt nhiều thế kỷ.

Cây Buxus chứa hơn 70 alkaloid khác nhau, nhưng chỉ một vài trong số đó được phát triển cho ứng dụng mỹ phẩm do tính độc tính tiềm ẩn của chúng.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
2-Acetylhydroquinone

2-ACETYLHYDROQUINONE

5
2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)

2-TERT-BUTYL-P-CRESOL

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

2
Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)

3-ETHYLHEXYLGLYCERYL ASCORBATE

2
Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)

3-GLYCERYL ASCORBATE

2
3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

3-LAURYLGLYCERYL ASCORBATE