2-tert-Butyl-p-cresol (BHT) vs EDTA-Đồng hai natri (Disodium EDTA-Copper)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C11H16O
Khối lượng phân tử
164.24 g/mol
CAS
2409-55-4
Công thức phân tử
C10H14CuN2Na2O8
Khối lượng phân tử
399.75 g/mol
CAS
14025-15-1
| 2-tert-Butyl-p-cresol (BHT) 2-TERT-BUTYL-P-CRESOL | EDTA-Đồng hai natri (Disodium EDTA-Copper) DISODIUM EDTA-COPPER | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | 2-tert-Butyl-p-cresol (BHT) | EDTA-Đồng hai natri (Disodium EDTA-Copper) |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Chống oxy hoá |
| EWG Score | 5/10 | — |
| Gây mụn | 1/5 | — |
| Kích ứng | 2/5 | 2/5 |
| Công dụng | Tạo hương | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
2-tert-Butyl-p-cresol (BHT) vs butylated-hydroxyanisole-bha2-tert-Butyl-p-cresol (BHT) vs ascorbyl-palmitate2-tert-Butyl-p-cresol (BHT) vs tocopherolEDTA-Đồng hai natri (Disodium EDTA-Copper) vs sodium-hyaluronateEDTA-Đồng hai natri (Disodium EDTA-Copper) vs tocopherol-vitamin-eEDTA-Đồng hai natri (Disodium EDTA-Copper) vs glycerin