Chống oxy hoáEU ✓

EDTA-Đồng hai natri (Disodium EDTA-Copper)

DISODIUM EDTA-COPPER

Disodium EDTA-Copper là một phức chất kim loại được tạo thành từ EDTA (acid ethylenediaminetetraacetic) liên kết với ion đồng, có khả năng kiềm chế oxy hóa và bảo vệ chống lại stress oxy hóa trong da. Thành phần này vừa hoạt động như chất chelating (kết tụa các cation có hại), vừa cấp phát các lợi ích của đồng cho da. Được sử dụng trong các sản phẩm cao cấp vì khả năng ổn định và hiệu ứng chống lão hóa tiềm năng.

Công thức phân tử

C10H14CuN2Na2O8

Khối lượng phân tử

399.75 g/mol

Tên IUPAC

disodium;2-[2-[carboxylatomethyl(carboxymethyl)amino]ethyl-(carboxymethyl)amino]acetate;copper

CAS

14025-15-1

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép trong EU với giới hạn nồng độ.

Tổng quan

Disodium EDTA-Copper là một phức chất tiên tiến kết hợp khả năng kháng oxy hóa của đồng với tính ổn định của EDTA chelate. Thành phần này hoạt động trên hai cấp độ: bảo vệ công thức từ oxy hóa quá sớm (do EDTA kết tụa các cation xúc tác) và cung cấp hiệu ứng chống lão hóa cho da thông qua các peptide liên kết đồng (copper peptides). Disodium EDTA-Copper được coi là "next-generation" antioxidant, đặc biệt phổ biến trong các dòng skincare cao cấp hướng tới chống lão hóa và bảo vệ khỏi ô nhiễm.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Kháng oxy hóa mạnh nhờ ion đồng bivalent
  • Bảo vệ chống stress ô nhiễm và ánh sáng
  • Ổn định các thành phần khác trong công thức
  • Hỗ trợ sự căng chắc và độ bền da

Lưu ý

  • Nồng độ cao (>0.1%) có thể gây kích ứng da nhạy cảm
  • Quá liều đồng có thể tích tụ trên da gây tác dụng ngược
  • Có thể tương tác với một số hoạt chất khác nếu công thức không cân bằng

Cơ chế hoạt động

Trên da, phức chất này phân tách từ từ, giải phóng ion Cu2+ dưới nồng độ kiểm soát. Đồng hoạt động như cofactor cho nhiều enzyme quan trọng (cytochrome c oxidase, superoxide dismutase), tăng cường khả năng chuyển hóa năng lượng tế bào và trung hòa gốc tự do. Đồng thời, EDTA chelate bảy giữ các cation nặng có hại (Fe3+, Zn2+) không tạo gốc tự do qua Fenton reaction, đồng thời ổn định các thành phần giàu electron khác trong công thức (Vitamin C, Ferulic Acid).

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu in vitro và clinical trials nhỏ cho thấy copper peptides (hình thức disodium EDTA-copper) kích thích sản sinh collagen và tăng độ dày bề mặt da sau 12 tuần sử dụng. Meta-analysis trên International Journal of Cosmetic Science xác nhận hiệu ứng kháng oxy hóa vượt trội của copper chelates so với các antioxidant đơn lẻ. Tuy nhiên, nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn vẫn còn hạn chế; hầu hết bằng chứng dựa trên thế liệu học in vitro và cosmetic efficacy tests.

Cách EDTA-Đồng hai natri (Disodium EDTA-Copper) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử EDTA-Đồng hai natri (Disodium EDTA-Copper)

Biểu bì

Tác động chính

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.05–0.1% (w/w) trong các sản phẩm chính; 0.01–0.05% trong toner/essence

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày hoặc hàng ngày (tùy nồng độ và độ nhạy cảm da)

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryJournal of Cosmetic Dermatology

CAS: 14025-15-1 · EC: 237-864-5 · PubChem: 26402

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.