Axit 3,4-Dihydroxybenzoic (Axit Protocatechuic) vs Cetyldimethylsiloxy Trimethylsiloxysilicate (Silicone chứa alkyl)

✓ Có thể dùng cùng nhau
Axit 3,4-Dihydroxybenzoic (Axit Protocatechuic)

3,4-DIHYDROXYBENZOIC ACID

Cetyldimethylsiloxy Trimethylsiloxysilicate (Silicone chứa alkyl)

CETYLDIMETHYLSILOXY TRIMETHYLSILOXYSILICATE

Tên tiếng ViệtAxit 3,4-Dihydroxybenzoic (Axit Protocatechuic)Cetyldimethylsiloxy Trimethylsiloxysilicate (Silicone chứa alkyl)
Phân loạiHoạt chấtHoạt chất
EWG Score2/102/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngBảo vệ daBảo vệ da
Lợi ích
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ - bảo vệ da khỏi gốc tự do
  • Kháng viêm - giảm đỏ da và kích ứng
  • Hỗ trợ sức khỏe da tổng thể - cải thiện độ sáng và độ đàn hồi
  • Tương thích với da nhạy cảm - không gây kích ứng
  • Tạo lớp bảo vệ da hiệu quả chống lại các tác nhân môi trường
  • Cải thiện độ mềm mại và độ mịn của da
  • Tăng cảm giác mịn màng và lâu trôi của trang điểm
  • Giảm độ bay hơi nước từ bề mặt da
Lưu ý
  • Khả năng oxy hóa nhanh - cần bảo quản cẩn thận tránh ánh sáng và không khí
  • Có thể tích tụ trên da nếu không rửa sạch, gây cảm giác bít tắc
  • Một số người có làn da nhạy cảm có thể gặp kích ứng nhẹ
  • Silicone có độ phân hủy sinh học thấp, có ảnh hưởng tiềm ẩn đến môi trường