Axit 3,4-Dihydroxybenzoic (Axit Protocatechuic) vs Ethyl Nicotinate (Nicotinate Ethyl Ester)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

99-50-3

Công thức phân tử

C8H9NO2

Khối lượng phân tử

151.16 g/mol

CAS

614-18-6

Axit 3,4-Dihydroxybenzoic (Axit Protocatechuic)

3,4-DIHYDROXYBENZOIC ACID

Ethyl Nicotinate (Nicotinate Ethyl Ester)

ETHYL NICOTINATE

Tên tiếng ViệtAxit 3,4-Dihydroxybenzoic (Axit Protocatechuic)Ethyl Nicotinate (Nicotinate Ethyl Ester)
Phân loạiHoạt chấtHoạt chất
EWG Score2/102/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngBảo vệ daTạo hương, Dưỡng da
Lợi ích
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ - bảo vệ da khỏi gốc tự do
  • Kháng viêm - giảm đỏ da và kích ứng
  • Hỗ trợ sức khỏe da tổng thể - cải thiện độ sáng và độ đàn hồi
  • Tương thích với da nhạy cảm - không gây kích ứng
  • Cải thiện lưu thông máu da và tăng cường độ ẩm
  • Giúp da trông sáng sủa, giảm thiểu hiện tượng da tối
  • Hỗ trợ làm dịu và mềm mại da
  • Tăng cường độ đàn hồi và làm căng da
Lưu ý
  • Khả năng oxy hóa nhanh - cần bảo quản cẩn thận tránh ánh sáng và không khí
  • Có thể gây kích ứng hoặc đỏ da ở những người da nhạy cảm, đặc biệt ở nồng độ cao
  • Có thể gây cảm giác nóng rát hoặc châm chích trên da
  • Chưa có đủ dữ liệu an toàn dài hạn ở nồng độ rất cao