Axit 3,4-Dihydroxybenzoic (Axit Protocatechuic) vs Natri methylesculetin acetate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

99-50-3

Công thức phân tử

C12H9NaO6

Khối lượng phân tử

272.19 g/mol

CAS

95873-69-1

Axit 3,4-Dihydroxybenzoic (Axit Protocatechuic)

3,4-DIHYDROXYBENZOIC ACID

Natri methylesculetin acetate

SODIUM METHYLESCULETIN ACETATE

Tên tiếng ViệtAxit 3,4-Dihydroxybenzoic (Axit Protocatechuic)Natri methylesculetin acetate
Phân loạiHoạt chấtHoạt chất
EWG Score2/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngBảo vệ da
Lợi ích
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ - bảo vệ da khỏi gốc tự do
  • Kháng viêm - giảm đỏ da và kích ứng
  • Hỗ trợ sức khỏe da tổng thể - cải thiện độ sáng và độ đàn hồi
  • Tương thích với da nhạy cảm - không gây kích ứng
  • Kháng khuẩn và giúp kiểm soát vi khuẩn gây mủn trong khoang miệng
  • Chống viêm nướu và giảm nhân chứng viêm lợi
  • Hỗ trợ làm sạch sâu và loại bỏ cao răng
  • Giúp duy trì sức khỏe khoang miệng lâu dài
Lưu ý
  • Khả năng oxy hóa nhanh - cần bảo quản cẩn thận tránh ánh sáng và không khí
  • Có thể gây kích ứng nhẹ nếu nồng độ quá cao hoặc sử dụng quá thường xuyên
  • Không nên nuốt vì được thiết kế cho sử dụng ngoài tại khoang miệng
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt