3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE vs Ascorbyl Lactoside (Vitamin C Lactose)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
-
Công thức phân tử
C18H28O16
Khối lượng phân tử
500.4 g/mol
CAS
-
| 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE | Ascorbyl Lactoside (Vitamin C Lactose) ASCORBYL LACTOSIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE | Ascorbyl Lactoside (Vitamin C Lactose) |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Chống oxy hoá |
| EWG Score | — | 2/10 |
| Gây mụn | — | 1/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá, Dưỡng da | Chống oxy hoá |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE vs niacinamide3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE vs vitamin-c3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE vs azelaic-acidAscorbyl Lactoside (Vitamin C Lactose) vs hyaluronic-acidAscorbyl Lactoside (Vitamin C Lactose) vs glycerinAscorbyl Lactoside (Vitamin C Lactose) vs niacinamide