Đây là một hợp chất tổng hợp chứa nhóm methylenedioxy (một vòng năm nguyên tử chứa oxygen) gắn trên benzene, với một chuỗi benzyl methylsulfone. Chất này được sử dụng trong mỹ phẩm chủ yếu vì tính chất chống oxy hóa và làm trắng da (bleaching effect). Nó hoạt động bằng cách ức chế quá trình sinh melanin thông qua tyrosinase, giúp làm nhẹ các vết nám và sạm da. Chất này cũng có khả năng kháng khuẩn nhẹ. Tuy nhiên, cần sử dụng cẩn thận vì có tiềm năng kích ứng ở nồng độ cao.
CAS
-
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU như một chất
3,4-methylenedioxybenzyl methylsulfone là một hợp chất tổng hợp được phát triển cho các ứng dụng trong mỹ phẩm, đặc biệt là trong các sản phẩm làm sáng da và chống nám. Chất này chứa một nhóm methylenedioxy (một cấu trúc hóa học gồm một nhóm oxygen liên kết hai lần với một nguyên tử carbon, tạo thành một vòng) gắn trên một vòng benzene, cùng với một chuỗi benzyl methylsulfone. Sự kết hợp này tạo ra một phân tử có khả năng ức chế enzyme tyrosinase - enzyme chính chịu trách nhiệm cho sản xuất melanin. Nó đã được các công ty mỹ phẩm lớn sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp.
Chất này hoạt động thông qua hai cơ chế chính. Thứ nhất, nó ức chế enzyme tyrosinase (tyrosinase inhibition), làm giảm chuyển đổi tyrosine thành dopaquinone, yên tố đầu tiên trong con đường sinh melanin. Bằng cách này, nó giúp giảm sản xuất melanin và làm nhẹ các vết nám, sạm da, hoặc các vấn đề về tăng pigmentation khác. Thứ hai, nó có hoạt tính chống oxy hóa - nhóm methylenedioxy và benzyl methylsulfone có khả năng bắt các gốc tự do, bảo vệ da khỏi tổn thương oxy hóa. Chất này cũng có tính chất kháng khuẩn nhẹ, giúp hỗ trợ sức khỏe da.
Nghiên cứu khoa học
Các hợp chất methylenedioxy-based đã được nghiên cứu vì khả năng ức chế tyrosinase. Một số nghiên cứu công bố trong 'International Journal of Cosmetic Science' (2015-2020) cho thấy rằng các chất tương tự này có khả năng làm sáng da so sánh được với arbutin hoặc kojic acid. Tuy nhiên, các nghiên cứu lâm sàng cụ thể về 3,4-methylenedioxybenzyl methylsulfone trên người vẫn còn hạn chế, hầu hết là các nghiên cứu in vitro hoặc do nhà sản xuất tài trợ.
Biểu bì
Tác động chính
Nồng độ khuyên dùng
0.5-2%
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày (nên sử dụng vào buổi tối kèm với sunscreen sáng)
Công dụng:
Cả hai ức chế tyrosinase để làm sáng da, nhưng kojic acid có sức mạnh ức chế cao hơn, trong khi 3,4-methylenedioxybenzyl methylsulfone nhẹ nhàng và ít kích ứng hơn.
Cả hai là tyrosinase inhibitor, nhưng arbutin là tự nhiên từ Bearberry, còn 3,4-methylenedioxybenzyl methylsulfone là tổng hợp nhưng có thêm hoạt tính chống oxy hóa.
CAS: - · EC: -
Bạn có biết?
Nhóm methylenedioxy cũng được tìm thấy trong một số loài thực vật như hạt tiêu đen (safrole), cho thấy cấu trúc này có nguồn gốc tự nhiên.
Methylsulfone là một nhóm chức năng hiếm trong các chất làm sáng da, làm cho hợp chất này khác biệt so với các whitening agent truyền thống.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2-ACETYLHYDROQUINONE
2-TERT-BUTYL-P-CRESOL
3-ETHYLHEXYLGLYCERYL ASCORBATE
3-GLYCERYL ASCORBATE
3-LAURYLGLYCERYL ASCORBATE
3-LAURYL/TRIDECYLGLYCERYL ASCORBATE