2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phần3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE
Chống oxy hoáEU ✓

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

Đây là một hợp chất tổng hợp chứa nhóm methylenedioxy (một vòng năm nguyên tử chứa oxygen) gắn trên benzene, với một chuỗi benzyl methylsulfone. Chất này được sử dụng trong mỹ phẩm chủ yếu vì tính chất chống oxy hóa và làm trắng da (bleaching effect). Nó hoạt động bằng cách ức chế quá trình sinh melanin thông qua tyrosinase, giúp làm nhẹ các vết nám và sạm da. Chất này cũng có khả năng kháng khuẩn nhẹ. Tuy nhiên, cần sử dụng cẩn thận vì có tiềm năng kích ứng ở nồng độ cao.

Cấu trúc phân tử 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

PubChem (NIH)

CAS

-

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU như một chất

Tổng quan

3,4-methylenedioxybenzyl methylsulfone là một hợp chất tổng hợp được phát triển cho các ứng dụng trong mỹ phẩm, đặc biệt là trong các sản phẩm làm sáng da và chống nám. Chất này chứa một nhóm methylenedioxy (một cấu trúc hóa học gồm một nhóm oxygen liên kết hai lần với một nguyên tử carbon, tạo thành một vòng) gắn trên một vòng benzene, cùng với một chuỗi benzyl methylsulfone. Sự kết hợp này tạo ra một phân tử có khả năng ức chế enzyme tyrosinase - enzyme chính chịu trách nhiệm cho sản xuất melanin. Nó đã được các công ty mỹ phẩm lớn sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Ức chế tyrosinase - giúp làm nhẹ nám và sạm da
  • Chống oxy hóa - bảo vệ da khỏi gốc tự do
  • Kháng khuẩn nhẹ - hỗ trợ sức khỏe da tổng thể

Lưu ý

  • Tiềm năng kích ứng ở nồng độ cao hoặc ở da nhạy cảm
  • Có thể gây dị ứng liên hệ ở một số người

Cơ chế hoạt động

Chất này hoạt động thông qua hai cơ chế chính. Thứ nhất, nó ức chế enzyme tyrosinase (tyrosinase inhibition), làm giảm chuyển đổi tyrosine thành dopaquinone, yên tố đầu tiên trong con đường sinh melanin. Bằng cách này, nó giúp giảm sản xuất melanin và làm nhẹ các vết nám, sạm da, hoặc các vấn đề về tăng pigmentation khác. Thứ hai, nó có hoạt tính chống oxy hóa - nhóm methylenedioxy và benzyl methylsulfone có khả năng bắt các gốc tự do, bảo vệ da khỏi tổn thương oxy hóa. Chất này cũng có tính chất kháng khuẩn nhẹ, giúp hỗ trợ sức khỏe da.

Nghiên cứu khoa học

Các hợp chất methylenedioxy-based đã được nghiên cứu vì khả năng ức chế tyrosinase. Một số nghiên cứu công bố trong 'International Journal of Cosmetic Science' (2015-2020) cho thấy rằng các chất tương tự này có khả năng làm sáng da so sánh được với arbutin hoặc kojic acid. Tuy nhiên, các nghiên cứu lâm sàng cụ thể về 3,4-methylenedioxybenzyl methylsulfone trên người vẫn còn hạn chế, hầu hết là các nghiên cứu in vitro hoặc do nhà sản xuất tài trợ.

Cách 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

Biểu bì

Tác động chính

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5-2%

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày (nên sử dụng vào buổi tối kèm với sunscreen sáng)

Công dụng:

Chống oxy hoáDưỡng da

Kết hợp tốt với

Axit AzelaicEWG 1Axit KojicEWG 5NiacinamideEWG 1Vitamin C (Axit L-Ascorbic)EWG 1

So sánh với thành phần khác

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONEvsKOJIC ACID

Cả hai ức chế tyrosinase để làm sáng da, nhưng kojic acid có sức mạnh ức chế cao hơn, trong khi 3,4-methylenedioxybenzyl methylsulfone nhẹ nhàng và ít kích ứng hơn.

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONEvsARBUTIN

Cả hai là tyrosinase inhibitor, nhưng arbutin là tự nhiên từ Bearberry, còn 3,4-methylenedioxybenzyl methylsulfone là tổng hợp nhưng có thêm hoạt tính chống oxy hóa.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 2-Acetylhydroquinonevs 2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)vs Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)vs Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)vs 3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)vs 3-Lauryl/Tridecylglyceryl Ascorbate

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabasePubChemInternational Journal of Cosmetic Science
  • 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE — EU CosIng Database— European Commission
  • 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
  • EU CosIng Database— EU CosIng
  • PubChem - Methylenedioxybenzyl Methylsulfone— PubChem

CAS: - · EC: -

Bạn có biết?

Nhóm methylenedioxy cũng được tìm thấy trong một số loài thực vật như hạt tiêu đen (safrole), cho thấy cấu trúc này có nguồn gốc tự nhiên.

Methylsulfone là một nhóm chức năng hiếm trong các chất làm sáng da, làm cho hợp chất này khác biệt so với các whitening agent truyền thống.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
2-Acetylhydroquinone

2-ACETYLHYDROQUINONE

5
2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)

2-TERT-BUTYL-P-CRESOL

2
Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)

3-ETHYLHEXYLGLYCERYL ASCORBATE

2
Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)

3-GLYCERYL ASCORBATE

2
3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

3-LAURYLGLYCERYL ASCORBATE

2
3-Lauryl/Tridecylglyceryl Ascorbate

3-LAURYL/TRIDECYLGLYCERYL ASCORBATE