3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE vs Ascorbyl Tocopheryl Maleate
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
-
Công thức phân tử
C39H58O10
Khối lượng phân tử
686.9 g/mol
| 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE | Ascorbyl Tocopheryl Maleate ASCORBYL TOCOPHERYL MALEATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE | Ascorbyl Tocopheryl Maleate |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Chống oxy hoá |
| EWG Score | — | 2/10 |
| Gây mụn | — | 1/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá, Dưỡng da | Chống oxy hoá, Làm mềm da, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|