3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE vs Platinum Colloidal (Bạch Kim Huyền濁)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
-
CAS
7440-06-4
| 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE | Platinum Colloidal (Bạch Kim Huyền濁) COLLOIDAL PLATINUM | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE | Platinum Colloidal (Bạch Kim Huyền濁) |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Chống oxy hoá |
| EWG Score | — | — |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá, Dưỡng da | Kháng khuẩn, Chống oxy hoá |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE vs niacinamide3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE vs vitamin-c3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE vs azelaic-acidPlatinum Colloidal (Bạch Kim Huyền濁) vs vitamin-cPlatinum Colloidal (Bạch Kim Huyền濁) vs hyaluronic-acidPlatinum Colloidal (Bạch Kim Huyền濁) vs niacinamide