3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE vs Gallate Stearyl / Chất chống oxy hóa Gallate
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
-
Công thức phân tử
C25H42O5
Khối lượng phân tử
422.6 g/mol
| 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE | Gallate Stearyl / Chất chống oxy hóa Gallate STEARYL GALLATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE | Gallate Stearyl / Chất chống oxy hóa Gallate |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Chống oxy hoá |
| EWG Score | — | 3/10 |
| Gây mụn | — | 1/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá, Dưỡng da | Chống oxy hoá |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE vs niacinamide3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE vs vitamin-c3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE vs azelaic-acidGallate Stearyl / Chất chống oxy hóa Gallate vs vitamin-eGallate Stearyl / Chất chống oxy hóa Gallate vs ferulic-acidGallate Stearyl / Chất chống oxy hóa Gallate vs ascorbic-acid