3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE vs T-Butylbenzamido Hydroxyphenylacetamide
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
-
Công thức phân tử
C19H22N2O3
Khối lượng phân tử
326.4 g/mol
| 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE | T-Butylbenzamido Hydroxyphenylacetamide T-BUTYLBENZAMIDO HYDROXYLPHENYLACETAMIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE | T-Butylbenzamido Hydroxyphenylacetamide |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Chống oxy hoá |
| EWG Score | — | — |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá, Dưỡng da | Chống oxy hoá, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |
So sánh thêm
3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE vs niacinamide3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE vs vitamin-c3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE vs azelaic-acidT-Butylbenzamido Hydroxyphenylacetamide vs vitamin-eT-Butylbenzamido Hydroxyphenylacetamide vs niacinamideT-Butylbenzamido Hydroxyphenylacetamide vs hyaluronic-acid