3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE vs Toluene (Toluen)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
-
Công thức phân tử
C7H8
Khối lượng phân tử
92.14 g/mol
CAS
108-88-3
| 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE | Toluene (Toluen) TOLUENE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE | Toluene (Toluen) |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Chống oxy hoá |
| EWG Score | — | 8/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 2/5 | 4/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá, Dưỡng da | Chống oxy hoá |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|