Vinyl Heptene Ol Dimethyl vs Linalool
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
85136-10-3
CAS
78-70-6
| Vinyl Heptene Ol Dimethyl 3,6-DIMETHYL-3-VINYLHEPT-5-EN-2-OL | Linalool LINALOOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Vinyl Heptene Ol Dimethyl | Linalool |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | — | 5/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 3/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Tạo hương |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Linalool có 2 liên kết kép và bay hơi nhanh hơn, hương hoa nhẹ; thành phần này có 3 liên kết kép, hương tươi sáng hơn nhưng oxy hóa dễ hơn.