Nonadienol vs Acetate Undecenyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

76649-25-7

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

Nonadienol

3,6-NONADIENOL

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Tên tiếng ViệtNonadienolAcetate Undecenyl
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương tươi sáng, tự nhiên kiểu quả chín
  • Tăng cảm giác sáng khoáy và sinh động
  • Hoà tan tốt trong nước và cồn
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
Lưu ý
  • Có khả năng oxy hóa do hai liên kết kép, cần antioxidants bảo vệ
  • Một số da nhạy cảm có thể gặp phản ứng
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy