Geranial (3,7-Dimethyl-3,6-octadienal) vs Acetate Geranyl / Geranyl Acetate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H16O

Khối lượng phân tử

152.23 g/mol

CAS

55722-59-3

Công thức phân tử

C12H20O2

Khối lượng phân tử

196.29 g/mol

CAS

105-87-3

Geranial (3,7-Dimethyl-3,6-octadienal)

3,7-DIMETHYL-3,6-OCTADIENAL

Acetate Geranyl / Geranyl Acetate

GERANYL ACETATE

Tên tiếng ViệtGeranial (3,7-Dimethyl-3,6-octadienal)Acetate Geranyl / Geranyl Acetate
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/102/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm tươi sáng, citrus dễ chịu
  • Sở hữu tính chất kháng khuẩn nhẹ giúp làm sạch da
  • Hoạt động kháng oxy hóa bảo vệ da khỏi tổn thương tự do
  • Cải thiện cảm giác mùi trong sản phẩm làm tăng trải nghiệm người dùng
  • Tạo mùi hương hoa hồng tự nhiên dễ chịu và tinh tế
  • Hỗ trợ cải thiện tuần hoàn máu và tính sống động của da
  • Có tính chất làm sáng da và giúp da trông tươi mới
  • Không gây tắc lỗ chân lông, phù hợp với mọi loại da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Geranial là allergen tiềm ẩn, có khả năng gây phản ứng dị ứng ở những người có tiền sử nhạy cảm với tinh dầu citrus
  • Có thể gây quang độc tính (phototoxicity) khi kết hợp với ánh nắng mặt trời
  • Dễ bị oxy hóa, có thể phân hủy thành các chất gây kích ứng nếu lưu trữ không đúng cách
  • Có thể gây kích ứng da ở những người có làn da nhạy cảm hoặc dị ứng với tinh dầu geranium
  • Tính an toàn chủ yếu phụ thuộc vào nồng độ sử dụng và loại da của người dùng
  • Không nên sử dụng quá liều lượng vì có thể gây khó chịu hoặc đỏ da