GERANYL ACETATE
Geranyl acetate là một ester hữu cơ được chiết xuất từ tinh dầu hoa geranium và các loài thực vật khác, mang mùi hương hoa hồng nhẹ nhàng và tươi mát. Thành phần này được sử dụng chủ yếu như một chất làm thơm tự nhiên trong các sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc da. Ngoài tính năng tạo mùi hương, geranyl acetate còn có các đặc tính làm sáng da và tăng cường tính đàn hồi của da nhờ các tính chất kích thích tuần hoàn máu nhẹ nhàng.
Công thức phân tử
C12H20O2
Khối lượng phân tử
196.29 g/mol
Tên IUPAC
[(2E)-3,7-dimethylocta-2,6-dienyl] acetate
CAS
105-87-3
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Geranyl acetate được phê duyệt sử dụng t
Geranyl acetate là một ester tự nhiên có trong tinh dầu hoa geranium (Pelargonium spp.), với cấu trúc hóa học C12H20O2. Nó là một thành phần quan trọng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm nước hoa và chăm sóc da, chiếm khoảng 10-15% thành phần của tinh dầu geranium. Mùi hương đặc trưng của nó là sự kết hợp giữa các nốt hoa hồng tinh tế, mềm mại và tươi mát, làm cho nó trở thành lựa chọn phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp. Thành phần này được chiết xuất thông qua các phương pháp trích ly tinh dầu truyền thống hoặc được tổng hợp trong phòng thí nghiệm. Do tính chất hydrophobic (không tan trong nước), geranyl acetate thường được hòa tan trong các chất mang hoặc được nhũ hóa để tích hợp tốt hơn vào các sản phẩm mỹ phẩm. Nó thường được sử dụng ở nồng độ 0.1-2% tùy vào công thức và loại sản phẩm.
Khi áp dụng lên da, geranyl acetate hoạt động chủ yếu qua con đường hương liệu - thông qua khứu giác, nó kích hoạt các thụ thể mùi và gây ra cảm giác thư giãn, lessen stress. Đồng thời, các phân tử geranyl acetate có khả năng penetrate nhẹ vào lớp stratum corneum, nơi nó có thể kích thích quá trình tuần hoàn máu địa phương và cải thiện dòng chảy máu tới các tế bào da. Nhờ các tính chất kích thích nhẹ này, geranyl acetate giúp da trông sáng hơn, tươi mới hơn và có vẻ như được nâng cơ hơn. Tuy nhiên, cơ chế tác dụng của nó chủ yếu là cosmetic và sensory chứ không phải những thay đổi sinh lý sâu sắc như các active ingredients khác.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về geranyl acetate chủ yếu tập trung vào tính an toàn và các tính chất kháng khuẩn nhẹ của nó. Một số nghiên cứu in vitro cho thấy geranyl acetate có hoạt tính kháng khuẩn nhẹ nhàng chống lại các vi khuẩn gây mụn, nhưng hiệu quả này không đáng kể khi sử dụng ở nồng độ mỹ phẩm. Phần lớn dữ liệu an toàn của geranyl acetate đến từ các đánh giá của các tổ chức như CIR (Cosmetic Ingredient Review) và SCCS của Châu Âu, xác nhận rằng nó an toàn cho sử dụng trong mỹ phẩm ở nồng độ thích hợp. Các báo cáo về khả năng gây dị ứng của geranyl acetate là hiếm gặp, nhưng những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng với tinh dầu geranium nên cẩn trọng. Tinh dầu geranium trong tự nhiên chứa hàng chục thành phần khác nhau, trong khi geranyl acetate tinh khiết thường an toàn hơn.
Nồng độ khuyên dùng
0.1-2% (tùy loại sản phẩm)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày hoặc theo hướng dẫn trên sản phẩm
Công dụng:
Cả hai đều là các ester hữu cơ và chất làm thơm tự nhiên. Linalool có mùi hương nhẹ nhàng hơn (nốt hoa lavender), trong khi geranyl acetate là mùi hương hoa hồng. Linalool có tính chất làm dịu da tốt hơn, trong khi geranyl acetate có tính kích thích tuần hoàn máu tốt hơn.
Rose extract là chiết xuất tổng hợp từ hoa hồng, chứa geranyl acetate cùng nhiều thành phần khác. Geranyl acetate tinh khiết cho phép kiểm soát liều lượng chính xác hơn và giảm nguy cơ dị ứng do các tạp chất trong chiết xuất.
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 105-87-3 · EC: 203-341-5 · PubChem: 1549026
Bạn có biết?
Geranyl acetate là một trong những thành phần chính trong hương thơm nổi tiếng Chanel No. 5, đóng góp phần lớn vào mùi hương hoa hồng đặc trưng của nó.
Tinh dầu geranium chứa geranyl acetate được các người Ai Cập cổ đại sử dụng trong các nghi thức tôn giáo và chăm sóc da hơn 3000 năm trước.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.




10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE