Benzylidene Camphor (Camphor Benzylidene) vs Ethyl Diisopropylcinnamate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C17H20O

Khối lượng phân tử

240.34 g/mol

CAS

15087-24-8

Công thức phân tử

C17H24O2

Khối lượng phân tử

260.4 g/mol

CAS

32580-72-6

Benzylidene Camphor (Camphor Benzylidene)

3-BENZYLIDENE CAMPHOR

Ethyl Diisopropylcinnamate

ETHYL DIISOPROPYLCINNAMATE

Tên tiếng ViệtBenzylidene Camphor (Camphor Benzylidene)Ethyl Diisopropylcinnamate
Phân loạiChống nắngChống nắng
EWG Score4/105/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngHấp thụ tia UVHấp thụ tia UV
Lợi ích
  • Hấp thụ tia UVB hiệu quả, bảo vệ da khỏi tổn thương do ánh nắng
  • Ổn định và hoạt động tốt ở nồng độ thấp so với một số chất chống nắng khác
  • Không để lại vết trắng trên da, dễ hòa tan trong các công thức chống nắng
  • Giúp giảm nguy cơ ung thư da và lão hóa da khi sử dụng thường xuyên
  • Bảo vệ da khỏi tia UVB (khoảng 280-320nm)
  • Chuyển đổi năng lượng UV thành nhiệt, an toàn cho da
  • Ổn định và lâu dài trong các công thức chống nắng
  • Tương thích tốt với các thành phần khác trong mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây nhạy cảm da ở những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng với camphor
  • Một số nghiên cứu cho thấy khả năng gây rối loạn nội tiết tố ở liều cao, mặc dù nồng độ trong mỹ phẩm thường an toàn
  • Hiệu quả chống nắng không toàn diện như một số chất chống nắng UVA/UVB khác
  • Có khả năng gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc ở da nhạy cảm
  • Cần kết hợp với các chất chống nắng UVA khác để có bảo vệ phổ rộng
  • Một số người có thể bị dị ứng với các chất cinnamate