2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnEthyl Diisopropylcinnamate
Chống nắngEU ✓

Ethyl Diisopropylcinnamate

ETHYL DIISOPROPYLCINNAMATE

Là một chất hấp thụ tia UV hóa học thuộc nhóm cinnamate, được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chống nắng hiện đại. Thành phần này có khả năng hấp thụ tia UVB hiệu quả và chuyển đổi năng lượng ánh sáng thành nhiệt, bảo vệ da khỏi tổn thương do các tia UV gây ra. Đây là một trong những lựa chọn ưa thích của các nhà sản xuất mỹ phẩm vì tính ổn định và hiệu quả của nó.

Cấu trúc phân tử ETHYL DIISOPROPYLCINNAMATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C17H24O2

Khối lượng phân tử

260.4 g/mol

Tên IUPAC

ethyl (E)-3-[2,4-di(propan-2-yl)phenyl]prop-2-enoate

CAS

32580-72-6

5/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt trong EU với hạn chế tối

Tổng quan

Ethyl Diisopropylcinnamate là một chất hấp thụ tia UV hóa học thuộc nhóm cinnamate cinematic, được phát triển để cải thiện khả năng bảo vệ chống UVB trong các sản phẩm chống nắng. Thành phần này hoạt động bằng cách hấp thụ năng lượng từ tia UV và chuyển đổi nó thành nhiệt, giúp bảo vệ da khỏi các tổn thương liên quan đến tia UV. Nó được ưa chuộng vì tính ổn định cao và khả năng kết hợp tốt với các thành phần khác trong công thức chống nắng.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Bảo vệ da khỏi tia UVB (khoảng 280-320nm)
  • Chuyển đổi năng lượng UV thành nhiệt, an toàn cho da
  • Ổn định và lâu dài trong các công thức chống nắng
  • Tương thích tốt với các thành phần khác trong mỹ phẩm

Lưu ý

  • Có khả năng gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc ở da nhạy cảm
  • Cần kết hợp với các chất chống nắng UVA khác để có bảo vệ phổ rộng
  • Một số người có thể bị dị ứng với các chất cinnamate

Cơ chế hoạt động

Khi phơi nắng, Ethyl Diisopropylcinnamate hấp thụ năng lượng photon từ tia UVB, đặc biệt là trong phạm vi bước sóng 280-320nm. Điều này kích hoạt các electron trong phân tử thành trạng thái hưng phấn, và khi chúng trở về trạng thái cơ bản, năng lượng được giải phóng dưới dạng nhiệt thay vì cho phép tia UV xâm nhập vào da. Quá trình này giúp ngăn chặn tổn thương DNA trong các tế bào da và giảm nguy cơ ung thư da cũng như lão hóa sớm do tia UV.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng Ethyl Diisopropylcinnamate là một chất hấp thụ UVB hiệu quả với hệ số SPF đáng kể khi sử dụng ở nồng độ thích hợp. Tuy nhiên, nó chủ yếu cung cấp bảo vệ UVB và cần phải kết hợp với các chất chống nắng UVA khác như avobenzone để có bảo vệ phổ rộng. Các thử nghiệm in vitro và in vivo đã xác nhận tính an toàn và hiệu quả của nó ở các nồng độ được phép trong các công thức mỹ phẩm.

Cách Ethyl Diisopropylcinnamate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Ethyl Diisopropylcinnamate

Bề mặt da

Tạo lớp bảo vệ UV

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 1-10% trong các sản phẩm chống nắng, tối đa 10% theo quy định EU

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày, đặc biệt là khi phơi nắng trực tiếp

Công dụng:

Hấp thụ tia UV

Kết hợp tốt với

Titanium DioxideEWG 1Kẽm oxitEWG 2

So sánh với thành phần khác

Ethyl DiisopropylcinnamatevsOCTINOXATE

Cả hai đều là chất hấp thụ UVB hóa học, nhưng Ethyl Diisopropylcinnamate có phổ hấp thụ rộng hơn và ổn định hơn so với octinoxate khi tiếp xúc với ánh sáng

Ethyl DiisopropylcinnamatevsAVOBENZONE

Avobenzone bảo vệ UVA, trong khi Ethyl Diisopropylcinnamate bảo vệ UVB - chúng thường được sử dụng cùng nhau để bảo vệ phổ rộng

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Benzylidene Camphor (Camphor Benzylidene)vs 4-(2-Beta-glucopyranosyloxy)propoxy-2-hydroxybenzophenone (Avobenzone Derivative / UV Filter)vs 4-Methylbenzylidene Camphor (Avobenzone cấu trúc tương tự)vs 7-Dehydrocholesteryl Palmitate (Cholesteryl Palmitate 7-Dehydro)vs Acetaminosalol (Paracetamol Salicylate)vs Benzalphthalide (3-Benzylidenphthalide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin DeepINCIDecoderPubMed Central
  • UV Filters: Categories, Mechanism, and Efficacy - A Review— PubMed Central
  • EU CosIng - Ethyl Diisopropylcinnamate— European Commission

CAS: 32580-72-6 · EC: 251-109-7 · PubChem: 22172571

Bạn có biết?

Ethyl Diisopropylcinnamate là một trong những chất chống nắng hóa học được sử dụng phổ biến nhất trên thế giới, nhất là ở các nước châu Âu và Á Đông

Tên hóa học của nó phản ánh cấu trúc phân tử có nhóm cinnamate với các nhóm isopropyl đối xứng, giúp tăng tính ổn định và hiệu quả

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
Benzylidene Camphor (Camphor Benzylidene)

3-BENZYLIDENE CAMPHOR

4-(2-Beta-glucopyranosyloxy)propoxy-2-hydroxybenzophenone (Avobenzone Derivative / UV Filter)

4-(2-BETA-GLUCOPYRANOSILOXY) PROPOXY-2HYDROXYBENZOPHENONE

4
4-Methylbenzylidene Camphor (Avobenzone cấu trúc tương tự)

4-METHYLBENZYLIDENE CAMPHOR

7-Dehydrocholesteryl Palmitate (Cholesteryl Palmitate 7-Dehydro)

7-DEHYDROCHOLESTERYL PALMITATE

Acetaminosalol (Paracetamol Salicylate)

ACETAMINOSALOL

Benzalphthalide (3-Benzylidenphthalide)

BENZALPHTHALIDE