Benzylidene Camphor (Camphor Benzylidene) vs Ethylhexyl Methoxycinnamate (Octinoxate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C17H20O

Khối lượng phân tử

240.34 g/mol

CAS

15087-24-8

Công thức phân tử

C18H26O3

Khối lượng phân tử

290.4 g/mol

CAS

5466-77-3

Benzylidene Camphor (Camphor Benzylidene)

3-BENZYLIDENE CAMPHOR

Ethylhexyl Methoxycinnamate (Octinoxate)

ETHYLHEXYL METHOXYCINNAMATE

Tên tiếng ViệtBenzylidene Camphor (Camphor Benzylidene)Ethylhexyl Methoxycinnamate (Octinoxate)
Phân loạiChống nắngChống nắng
EWG Score4/104/10
Gây mụn1/52/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngHấp thụ tia UVHấp thụ tia UV, Lọc tia UV
Lợi ích
  • Hấp thụ tia UVB hiệu quả, bảo vệ da khỏi tổn thương do ánh nắng
  • Ổn định và hoạt động tốt ở nồng độ thấp so với một số chất chống nắng khác
  • Không để lại vết trắng trên da, dễ hòa tan trong các công thức chống nắng
  • Giúp giảm nguy cơ ung thư da và lão hóa da khi sử dụng thường xuyên
  • Bảo vệ chống tia UVB hiệu quả với SPF cao
  • Giúp giảm tác hại của tia UV gây lão hóa da
  • Dễ hòa tan, thường được sử dụng ở nồng độ thấp
  • Tương thích tốt với nhiều công thức kem chống nắng
Lưu ý
  • Có thể gây nhạy cảm da ở những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng với camphor
  • Một số nghiên cứu cho thấy khả năng gây rối loạn nội tiết tố ở liều cao, mặc dù nồng độ trong mỹ phẩm thường an toàn
  • Hiệu quả chống nắng không toàn diện như một số chất chống nắng UVA/UVB khác
  • Có khả năng gây rối loạn hormone ở liều cao theo một số nghiên cứu động vật
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Tích tụ trong cơ thể nếu tiếp xúc lâu dài hoặc qua da bị tổn thương