2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnEthylhexyl Methoxycinnamate (Octinoxate)
Chống nắngEU ✓

Ethylhexyl Methoxycinnamate (Octinoxate)

ETHYLHEXYL METHOXYCINNAMATE

Đây là một chất hấp thụ tia UV hóa học phổ biến, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chống nắng toàn cầu. Nó có khả năng hấp thụ tia UVB và một phần UVA, chuyển đổi năng lượng ánh sáng thành nhiệt. Thành phần này được cấp phép sử dụng ở Mỹ với nồng độ tối đa 7.5% và được cho phép ở EU với giới hạn 10%.

Cấu trúc phân tử ETHYLHEXYL METHOXYCINNAMATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C18H26O3

Khối lượng phân tử

290.4 g/mol

Tên IUPAC

2-ethylhexyl (E)-3-(4-methoxyphenyl)prop-2-enoate

CAS

5466-77-3

4/10

EWG Score

Trung bình

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

EU: Phù hợp Annex VI, nồng độ tối đa 10%

Tổng quan

Ethylhexyl Methoxycinnamate, còn gọi là Octinoxate, là một chất hấp thụ tia UV hóa học nằm trong nhóm cinnamate. Nó hoạt động bằng cách hấp thụ năng lượng ánh sáng UV-B và một phần UV-A, rồi chuyển đổi thành nhiệt để bảo vệ da. Thành phần này có hệ số hấp thụ cao ở bước sóng 310nm, làm cho nó hiệu quả trong các công thức SPF cao. Trong những năm gần đây, Octinoxate đã được xem xét kỹ lưỡng về an toàn sinh học. Các cơ quan quản lý như FDA và EMA công nhận tính an toàn của nó ở nồng độ được phép, mặc dù một số nghiên cứu đã đặt ra câu hỏi về khả năng gây rối loạn hormone ở liều rất cao hoặc khi tiếp xúc lâu dài qua da bị tổn thương.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Bảo vệ chống tia UVB hiệu quả với SPF cao
  • Giúp giảm tác hại của tia UV gây lão hóa da
  • Dễ hòa tan, thường được sử dụng ở nồng độ thấp
  • Tương thích tốt với nhiều công thức kem chống nắng

Lưu ý

  • Có khả năng gây rối loạn hormone ở liều cao theo một số nghiên cứu động vật
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Tích tụ trong cơ thể nếu tiếp xúc lâu dài hoặc qua da bị tổn thương

Cơ chế hoạt động

Khi tia UV tới da, ethylhexyl methoxycinnamate hấp thụ những photon năng lượng này thông qua cấu trúc benzene được mất nước hóa. Quá trình này khiến các electron chuyển sang trạng thái kích thích và sau đó giải phóng năng lượng dưới dạng nhiệt, bảo vệ DNA da khỏi tổn thương quang hóa học. Phân tử này có khả năng hấp thụ đặc biệt mạnh mẽ ở vùng UVB (280-320nm), khiến nó trở thành lựa chọn yêu thích cho các sản phẩm chống nắng phổ rộng.

Nghiên cứu khoa học

Nhiều nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh hiệu quả của octinoxate trong việc ngăn ngừa cháy nắng khi được sử dụng ở nồng độ 2-7.5%. Các thử nghiệm in vitro cho thấy nó làm giảm tổn thương DNA gây ra bởi tia UV. Tuy nhiên, một số nghiên cứu động vật đã ghi nhận hoạt động tương tự hormone ở liều cao, dẫn đến các khuyến nghị sử dụng nồng độ an toàn và tránh tiếp xúc thường xuyên qua da bị tổn thương.

Cách Ethylhexyl Methoxycinnamate (Octinoxate) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Ethylhexyl Methoxycinnamate (Octinoxate)

Bề mặt da

Tạo lớp bảo vệ UV

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

2-7.5% (Mỹ), tối đa 10% (EU)

Thời điểm

Buổi sáng

Tần suất

Sáng hàng ngày, thoa lại sau 2 giờ hoặc sau khi bơi

Công dụng:

Hấp thụ tia UVLọc tia UV

Kết hợp tốt với

BUTYL METHOXYDIBENZOYLMETHANEPhenoxyethanolEWG 4Titanium DioxideEWG 1Kẽm oxitEWG 2

So sánh với thành phần khác

Ethylhexyl Methoxycinnamate (Octinoxate)vsAVOBENZONE

Avobenzone cung cấp bảo vệ UVA tốt hơn, nhưng kém ổn định. Octinoxate tập trung vào UVB với độ ổn định cao hơn.

Ethylhexyl Methoxycinnamate (Octinoxate)vsZINC OXIDE

Zinc oxide là chất lọc vật lý, phủ kín trên da. Octinoxate là chất hóa học hấp thụ, nhẹ và không để lại vệt trắng.

Ethylhexyl Methoxycinnamate (Octinoxate)vsHOMOSALATE

Cả hai đều là UV filter hóa học nhưng homosalate có phạm vi hấp thụ hẹp hơn. Octinoxate hiệu quả hơn ở nồng độ thấp.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Benzylidene Camphor (Camphor Benzylidene)vs 4-(2-Beta-glucopyranosyloxy)propoxy-2-hydroxybenzophenone (Avobenzone Derivative / UV Filter)vs 4-Methylbenzylidene Camphor (Avobenzone cấu trúc tương tự)vs 7-Dehydrocholesteryl Palmitate (Cholesteryl Palmitate 7-Dehydro)vs Acetaminosalol (Paracetamol Salicylate)vs Benzalphthalide (3-Benzylidenphthalide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin DeepFDA Sunscreen MonographPubMed - Octinoxate toxicity studies
  • EU CosIng - Ethylhexyl Methoxycinnamate— European Commission
  • FDA Sunscreen Active Ingredients Monograph— U.S. Food and Drug Administration
  • Octinoxate in Sunscreens: Safety and Efficacy— National Center for Biotechnology Information

CAS: 5466-77-3 · EC: 226-775-7 · PubChem: 5355130

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Ethylhexyl Methoxycinnamate (Octinoxate)

Dynamic Skin Recovery Broad Spectrum SPF 50
Dermalogica

Dynamic Skin Recovery Broad Spectrum SPF 50

Có theo dõi giá
Natura

Hidratante Facial Natura Homem

Có theo dõi giá
Marina UV White Hand&Body Lotion SPF 30 PA ++ Anti Pollution
Marina

Marina UV White Hand&Body Lotion SPF 30 PA ++ Anti Pollution

Có theo dõi giá
Lovea

Spray Kids Hydratant SPF50

Có theo dõi giá
Bright Booster UV Barrier Sunscreen SPF 50 PA++++
OMG

Bright Booster UV Barrier Sunscreen SPF 50 PA++++

Có theo dõi giá
Dermaglós facial
Dermaglós

Dermaglós facial

Có theo dõi giá
Spray solaire Water resistant UVA Kids
Auchan

Spray solaire Water resistant UVA Kids

Có theo dõi giá
Burrocacao Latte Solare. Pelli delicate. 30 SPF
Bilboa

Burrocacao Latte Solare. Pelli delicate. 30 SPF

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

4
Benzylidene Camphor (Camphor Benzylidene)

3-BENZYLIDENE CAMPHOR

4-(2-Beta-glucopyranosyloxy)propoxy-2-hydroxybenzophenone (Avobenzone Derivative / UV Filter)

4-(2-BETA-GLUCOPYRANOSILOXY) PROPOXY-2HYDROXYBENZOPHENONE

4
4-Methylbenzylidene Camphor (Avobenzone cấu trúc tương tự)

4-METHYLBENZYLIDENE CAMPHOR

7-Dehydrocholesteryl Palmitate (Cholesteryl Palmitate 7-Dehydro)

7-DEHYDROCHOLESTERYL PALMITATE

Acetaminosalol (Paracetamol Salicylate)

ACETAMINOSALOL

Benzalphthalide (3-Benzylidenphthalide)

BENZALPHTHALIDE