ETHYLHEXYL METHOXYCINNAMATE
Đây là một chất hấp thụ tia UV hóa học phổ biến, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chống nắng toàn cầu. Nó có khả năng hấp thụ tia UVB và một phần UVA, chuyển đổi năng lượng ánh sáng thành nhiệt. Thành phần này được cấp phép sử dụng ở Mỹ với nồng độ tối đa 7.5% và được cho phép ở EU với giới hạn 10%.
Công thức phân tử
C18H26O3
Khối lượng phân tử
290.4 g/mol
Tên IUPAC
2-ethylhexyl (E)-3-(4-methoxyphenyl)prop-2-enoate
CAS
5466-77-3
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
EU: Phù hợp Annex VI, nồng độ tối đa 10%
Ethylhexyl Methoxycinnamate, còn gọi là Octinoxate, là một chất hấp thụ tia UV hóa học nằm trong nhóm cinnamate. Nó hoạt động bằng cách hấp thụ năng lượng ánh sáng UV-B và một phần UV-A, rồi chuyển đổi thành nhiệt để bảo vệ da. Thành phần này có hệ số hấp thụ cao ở bước sóng 310nm, làm cho nó hiệu quả trong các công thức SPF cao. Trong những năm gần đây, Octinoxate đã được xem xét kỹ lưỡng về an toàn sinh học. Các cơ quan quản lý như FDA và EMA công nhận tính an toàn của nó ở nồng độ được phép, mặc dù một số nghiên cứu đã đặt ra câu hỏi về khả năng gây rối loạn hormone ở liều rất cao hoặc khi tiếp xúc lâu dài qua da bị tổn thương.
Khi tia UV tới da, ethylhexyl methoxycinnamate hấp thụ những photon năng lượng này thông qua cấu trúc benzene được mất nước hóa. Quá trình này khiến các electron chuyển sang trạng thái kích thích và sau đó giải phóng năng lượng dưới dạng nhiệt, bảo vệ DNA da khỏi tổn thương quang hóa học. Phân tử này có khả năng hấp thụ đặc biệt mạnh mẽ ở vùng UVB (280-320nm), khiến nó trở thành lựa chọn yêu thích cho các sản phẩm chống nắng phổ rộng.
Nghiên cứu khoa học
Nhiều nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh hiệu quả của octinoxate trong việc ngăn ngừa cháy nắng khi được sử dụng ở nồng độ 2-7.5%. Các thử nghiệm in vitro cho thấy nó làm giảm tổn thương DNA gây ra bởi tia UV. Tuy nhiên, một số nghiên cứu động vật đã ghi nhận hoạt động tương tự hormone ở liều cao, dẫn đến các khuyến nghị sử dụng nồng độ an toàn và tránh tiếp xúc thường xuyên qua da bị tổn thương.
Bề mặt da
Tạo lớp bảo vệ UV
Nồng độ khuyên dùng
2-7.5% (Mỹ), tối đa 10% (EU)
Thời điểm
Buổi sáng
Tần suất
Sáng hàng ngày, thoa lại sau 2 giờ hoặc sau khi bơi
Công dụng:
Avobenzone cung cấp bảo vệ UVA tốt hơn, nhưng kém ổn định. Octinoxate tập trung vào UVB với độ ổn định cao hơn.
Zinc oxide là chất lọc vật lý, phủ kín trên da. Octinoxate là chất hóa học hấp thụ, nhẹ và không để lại vệt trắng.
Cả hai đều là UV filter hóa học nhưng homosalate có phạm vi hấp thụ hẹp hơn. Octinoxate hiệu quả hơn ở nồng độ thấp.
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 5466-77-3 · EC: 226-775-7 · PubChem: 5355130
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.






3-BENZYLIDENE CAMPHOR
4-(2-BETA-GLUCOPYRANOSILOXY) PROPOXY-2HYDROXYBENZOPHENONE
4-METHYLBENZYLIDENE CAMPHOR
7-DEHYDROCHOLESTERYL PALMITATE
ACETAMINOSALOL
BENZALPHTHALIDE