Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C) vs Pyrroloquinoline Quinone (PQQ)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
-
Công thức phân tử
C14H4N2Na2O8
Khối lượng phân tử
374.17 g/mol
CAS
122628-50-6
| Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C) 3-GLYCERYL ASCORBATE | Pyrroloquinoline Quinone (PQQ) DISODIUM PYRROLOQUINOLINEDIONE TRICARBOXYLATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C) | Pyrroloquinoline Quinone (PQQ) |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Chống oxy hoá |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá, Giữ ẩm | Chống oxy hoá |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |
So sánh thêm
Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C) vs glycerinGlyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C) vs hyaluronic-acidGlyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C) vs niacinamidePyrroloquinoline Quinone (PQQ) vs vitamin-cPyrroloquinoline Quinone (PQQ) vs niacinamidePyrroloquinoline Quinone (PQQ) vs hyaluronic-acid