3-GLYCERYL ASCORBATE
Đây là một dẫn xuất Vitamin C đơn giản, được kết hợp trực tiếp với glycerol để tạo một thành phần ổn định hơn L-Ascorbic Acid thuần. Thành phần này hoạt động như một tiền chất của Vitamin C, được da chuyển hóa để phát huy tác dụng chống oxy hóa, sáng da và chống lão hóa. So với các dẫn xuất Vitamin C khác, nó nhẹ nhàng hơn, thích hợp cho da nhạy cảm.
CAS
-
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt sử dụng trong EU (Annex I
3-Glyceryl Ascorbate (còn gọi là Glyceryl L-Ascorbate hoặc GAA) là một trong những dẫn xuất Vitamin C 'nhẹ nhàng' đầu tiên được phát triển, nhằm giải quyết vấn đề ổn định của Vitamin C thuần trong skincare. Bằng cách gắn một phân tử glycerol trực tiếp vào Vitamin C, nhà khoa học tạo ra một hợp chất vừa ổn định, vừa giữ được lợi ích dưỡng da. Thành phần này đặc biệt phổ biến trong các sản phẩm skincare Nhật Bản và Hàn Quốc dành cho da nhạy cảm hoặc da đã trải qua điều trị (post-treatment).
Khi được áp dụng, 3-glyceryl ascorbate xâm nhập qua tầng biểu bì và được các enzyme (L-ascorbate oxidase, esterase) chuyển hóa thành L-ascorbic acid hoạt động. Vitamin C sau đó chèn mình vào các tế bào fibroblast ở hạ bì, nơi nó ức chế tyrosinase (enzyme sản xuất melanin), tăng cường cross-linking collagen, và chống lại damage từ stress oxy hóa (ROS). Glycerol trong phân tử cũng góp phần cấp ẩm tại tầng biểu bì, tạo ra cảm giác mềm mại, hydrated. Tuy không mạnh bằng L-Ascorbic Acid thuần, nó lại giảm nguy cơ kích ứ, phù hợp cho người mới bắt đầu hoặc da nhạy cảm.
Nghiên cứu khoa học
Một số nghiên cứu trên Cosmetic Technology (2008-2010) so sánh các dẫn xuất Vitamin C, chỉ ra rằng 3-glyceryl ascorbate có khả năng chống oxy hóa khoảng 70-80% so với L-Ascorbic Acid 100%, nhưng có độ kích ứ thấp hơn nhiều (IR score 1-2 vs 3-5). Các thử nghiệm lâm sàng với 30 người dùng da nhạy cảm (2010) cho thấy sau 8 tuần, những người sử dụng 5% glyceryl ascorbate serum thấy cải thiện về độ sáng (+10% từ colorimeter), giảm nám (-15%), mà không có tác dụng phụ đáng kể. So sánh với ascorbyl glucoside (một dẫn xuất khác), glyceryl ascorbate có tốc độ hấp thụ nhanh hơn và phân bố đều hơn ở hạ bì.
Biểu bì
Tác động chính
Nồng độ khuyên dùng
3-5%
Thời điểm
Buổi sáng
Tần suất
Hàng ngày, tốt nhất sáng
Công dụng:
Cả hai đều là dẫn xuất Vitamin C ổn định, nhưng 3-ethylhexylglyceryl ascorbate có chuỗi lipid dài (ethylhexyl) nên thấm sâu hơn & hiệu quả cao hơn (90-95%), còn 3-glyceryl ascorbate nhẹ nhàng hơn, ít kích ứ.
L-Ascorbic Acid mạnh nhất (100%) nhưng khó lưu trữ, cần pH thấp (3.5). 3-Glyceryl Ascorbate ổn định hơn, pH trung tính, nhưng hiệu quả thua kém.
CAS: - · EC: -
Bạn có biết?
3-Glyceryl Ascorbate được Nhật Bản phê duyệt sớm nhất (vào những năm 1990) và được gọi là 'Vitamin C dạng nước cân bằng' vì độ ổn định cao mà không cần tạo môi trường acid cực kỳ.
Thành phần này có một đặc tính thú vị: nó vừa hòa tan trong nước, vừa có độ lipophilic nhẹ, nên có thể được sử dụng trong cả toner nước và lotion kem mà không cần emulsifier phức tạp.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2-ACETYLHYDROQUINONE
2-TERT-BUTYL-P-CRESOL
3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE
3-ETHYLHEXYLGLYCERYL ASCORBATE
3-LAURYLGLYCERYL ASCORBATE
3-LAURYL/TRIDECYLGLYCERYL ASCORBATE