Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C) vs Ubiquinol (Coenzyme Q10 dạng rút gọn)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C59H92O4

Khối lượng phân tử

865.4 g/mol

CAS

56275-39-9

Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)

3-GLYCERYL ASCORBATE

Ubiquinol (Coenzyme Q10 dạng rút gọn)

UBIQUINOL

Tên tiếng ViệtGlyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)Ubiquinol (Coenzyme Q10 dạng rút gọn)
Phân loạiChống oxy hoáChống oxy hoá
EWG Score2/102/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngChống oxy hoá, Giữ ẩmChống oxy hoá, Giữ ẩm, Dưỡng da, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Ổn định hơn L-Ascorbic Acid, tồn tại lâu trong sản phẩm
  • Thích hợp cho da nhạy cảm, ít kích ứ
  • Chống oxy hóa, bảo vệ da khỏi UV và pollution
  • Giúp sáng da, giảm nám
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi gốc tự do và tổn thương từ tia UV
  • Giảm nếp nhăn và dấu hiệu lão hóa bằng cách tăng cường sản sinh collagen
  • Cải thiện độ ẩm da và điều hòa độ ẩm tự nhiên
  • Tăng cường năng lượng tế bào, giúp da khỏe mạnh và sáng hơn
Lưu ý
  • Hiệu quả anti-aging có thể thấp hơn L-Ascorbic Acid thuần khoảng 20-30%
  • Cần nồng độ cao hơn để đạt kết quả tương tự
  • Giá thành cao, không phải tất cả sản phẩm đều có nồng độ ubiquinol hiệu quả
  • Ubiquinol không ổn định dưới ánh sáng và không khí, cần bảo quản kỹ lưỡng
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở những người da nhạy cảm nếu dùng nồng độ cao