CAS
1120360-38-4
Công thức phân tử
C2H3NaO2S
Khối lượng phân tử
114.10 g/mol
CAS
367-51-1
| 3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester) 3-LAURYLGLYCERYL ASCORBATE | Natri Thioglycolate SODIUM THIOGLYCOLATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | 3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester) | Natri Thioglycolate |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Chống oxy hoá |
| EWG Score | 2/10 | 7/10 |
| Gây mụn | 1/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | 4/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá, Giữ ẩm, Dưỡng da | Chống oxy hoá |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
SAP là một dẫn xuất khác của Vitamin C, ổn định hơn Ascorbic Acid nhưng ít mạnh hơn 3-Laurylglyceryl Ascorbate. SAP thích hợp hơn cho da nhạy cảm.