2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnNatri Thioglycolate
Chống oxy hoáEU ✓

Natri Thioglycolate

SODIUM THIOGLYCOLATE

Natri thioglycolate là một chất khử mạnh được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm tẩy lông và duỗi/uốn tóc. Nó hoạt động bằng cách phá vỡ các liên kết disulfide trong protein tóc, làm cho tóc mềm hơn và dễ uốn hình. Ngoài vai trò chính trong chăm sóc tóc, thành phần này cũng có tính chất chống oxy hóa nhưng ít được sử dụng cho mục đích này trong mỹ phẩm da mặt do tính độc hại cao.

Cấu trúc phân tử SODIUM THIOGLYCOLATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C2H3NaO2S

Khối lượng phân tử

114.10 g/mol

Tên IUPAC

sodium 2-sulfanylacetate

CAS

367-51-1

7/10

EWG Score

Cần chú ý

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

4/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Ở EU, natri thioglycolate được cho phép

Tổng quan

Natri thioglycolate (sodium mercaptoacetate) là một muối của axit thioglycoluc, được ứng dụng chủ yếu trong công nghiệp chăm sóc tóc và tẩy lông. Thành phần này nổi tiếng với khả năng phá vỡ các liên kết disulfide trong chuỗi polypeptide của tóc, làm thay đổi cấu trúc protein một cách bền vững. Mặc dù được phân loại là chất chống oxy hóa theo INCI, nhưng vai trò chính của nó là tính chất khử (reducing agent) mạnh mẽ. Thành phần này thường được tìm thấy trong các sản phẩm chuyên dụng như kem tẩy lông nam, dung dịch duỗi tóc, và các sản phẩm uốn tóc thường. Nó không phải là một nguyên liệu an toàn để sử dụng trong các sản phẩm skincare da mặt hàng ngày vì tính axit mạnh và tiềm năng gây kích ứng cao. Bất kỳ sản phẩm chứa natri thioglycolate đều cần tuân thủ quy định pháp luật nghiêm ngặt và được đóng gói với cảnh báo rõ ràng.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Loại bỏ lông hiệu quả thông qua phân hủy cấu trúc protein
  • Duỗi và uốn tóc bền vững mà không cần nhiệt
  • Tính chất khử giúp làm mềm tóc khó quản lý
  • Có hoạt tính chống oxy hóa trong điều kiện nhất định

Lưu ý

  • Gây kích ứng da, đỏ, ngứa và cảm giác rát nếu tiếp xúc trực tiếp
  • Có mùi khó chịu, mùi lưu huỳnh khó thoát khỏi da và tóc
  • Có thể gây tổn thương tóc nếu để lâu quá giới hạn thời gian khuyến cáo
  • Nguy hiểm khi tiếp xúc với da nhạy cảm, da bị tổn thương hoặc viêm

Cơ chế hoạt động

Natri thioglycolate hoạt động thông qua một cơ chế hóa học gọi là giảm axit (reducing reaction). Tóc được tạo thành từ các protein chứa rất nhiều liên kết disulfide (S-S) giữa các axit amin cysteine. Khi natri thioglycolate tiếp xúc với tóc, nó phá vỡ các liên kết disulfide này thành các nhóm thiol tự do (SH), làm cho tóc mất đi cấu trúc cơ bản của nó. Điều này cho phép tóc được uốn hoặc duỗi thành hình dạng mới mong muốn. Sau khi tóc đã được định hình lại theo ý muốn (thường bằng cách quấn cuộn hoặc căng kéo), một chất oxy hóa (thường là hydrogen peroxide hay nước oxy) được áp dụng để tái hình thành các liên kết disulfide ở vị trí mới. Quá trình này gọi là 'fixing' hoặc 'setting'. Đối với tẩy lông, natri thioglycolate phá vỡ cấu trúc protein của lông khiến chúng dễ dàng bong ra khỏi nang lông.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của natri thioglycolate trong việc thay đổi cấu trúc tóc. Một số công bố khoa học cho thấy rằng nồng độ 2-5% và thời gian tiếp xúc 10-15 phút là các tham số tối ưu để có được kết quả tốt nhất với rủi ro tối thiểu. Các nghiên cứu về an toàn da đã ghi nhận rằng, mặc dù thành phần này hiệu quả, nhưng nó có tiềm năng gây kích ứch da, đỏ, và phản ứng dị ứng nếu để quá lâu hoặc nếu được áp dụng trên da nhạy cảm. Cơ quan Cosmetic Ingredient Review (CIR) của Hoa Kỳ và các cơ quan quản lý EU đã đánh giá thành phần này và kết luận rằng nó an toàn khi sử dụng trong các sản phẩm tẩy lông và duỗi tóc ở nồng độ và hướng dẫn sử dụng được quy định.

Cách Natri Thioglycolate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Natri Thioglycolate

Biểu bì

Tác động chính

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

2-5% trên cơ sở axit tự do cho sản phẩm tẩy lông và duỗi tóc

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Tẩy lông: mỗi 4-6 tuần một lần; Duỗi tóc: 1-2 lần mỗi năm (tùy theo tình trạng tóc)

Công dụng:

Chống oxy hoá

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1POTASSIUM HYDROXIDENatri HydroxideEWG 3

Tránh dùng với

Benzoyl PeroxideHYDROGEN PEROXIDE

So sánh với thành phần khác

Natri ThioglycolatevsCALCIUM THIOGLYCOLATE

Cả hai đều là muối của axit thioglycoluc và có cơ chế hoạt động tương tự trong phá vỡ liên kết disulfide. Tuy nhiên, natri thioglycolate có tính axit mạnh hơn và phát huy tác dụng nhanh hơn, trong khi calcium thioglycolate có pH cao hơn và nên lành tính hơn.

Natri ThioglycolatevsPOTASSIUM THIOGLYCOLATE

Cả hai là các muối thioglycolate nhưng có độ tan khác nhau trong nước. Potassium thioglycolate có thể có pH khác nhau tùy công thức. Natri thioglycolate thường được sử dụng rộng rãi hơn và có nghiên cứu an toàn rõ ràng hơn.

Natri ThioglycolatevsSODIUM HYDROXIDE (NaOH)

Cả hai đều được sử dụng để duỗi tóc nhưng cơ chế khác nhau. Sodium hydroxide là một chất kiềm mạnh gây tổn thương protein trực tiếp, trong khi natri thioglycolate phá vỡ liên kết disulfide một cách chọn lọc hơn.

Natri ThioglycolatevsAMMONIUM THIOGLYCOLATE

Ammonium thioglycolate là một muối khác của axit thioglycoluc, thường được sử dụng trong các sản phẩm uốn tóc chuyên nghiệp. Cơ chế tương tự nhưng hóa học pH khác nhau có thể ảnh hưởng đến hiệu quả và an toàn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 2-Acetylhydroquinonevs 2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)vs 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONEvs Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)vs Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)vs 3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosIng - Cosmetic Ingredient Database (EU)International Journal of Cosmetic ScienceHandbook of Cosmetic Science and TechnologyFDA Cosmetic Ingredients Review Panel
  • Safety Assessment of Thioglycolic Acid and Salts of Thioglycolic Acid as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review
  • CosIng Database - SODIUM THIOGLYCOLATE— European Commission
  • Hair Removal and Depilatory Products: Chemistry and Safety— PubMed Central
  • Cosmetic, Toiletry and Fragrance Association Guidelines— CTFA

CAS: 367-51-1 · EC: 206-696-4 · PubChem: 23690444

Bạn có biết?

Mùi 'lưu huỳnh' đặc trưng của các sản phẩm tẩy lông có chứa thioglycolate là do khí hidro sulfide (H₂S) được giải phóng trong quá trình phản ứng hóa học, không phải là chính thành phần gây mùi.

Natri thioglycolate được phát hiện lần đầu tiên vào những năm 1940 và đã cách mạng hóa ngành công nghiệp chăm sóc tóc bằng cách cung cấp một cách an toàn hơn để duỗi tóc so với các phương pháp trước đó sử dụng axit mạnh hoặc nhiệt cao.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
2-Acetylhydroquinone

2-ACETYLHYDROQUINONE

5
2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)

2-TERT-BUTYL-P-CRESOL

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

2
Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)

3-ETHYLHEXYLGLYCERYL ASCORBATE

2
Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)

3-GLYCERYL ASCORBATE

2
3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

3-LAURYLGLYCERYL ASCORBATE