3-O-Ethyl Ascorbic Acid (Ethyl Ascorbate, EVC) vs Natri Ascorbyl Phosphate
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
86404-04-8
Công thức phân tử
C6H6Na3O9P
Khối lượng phân tử
322.05 g/mol
CAS
66170-10-3
| 3-O-Ethyl Ascorbic Acid (Ethyl Ascorbate, EVC) 3-O-ETHYL ASCORBIC ACID | Natri Ascorbyl Phosphate SODIUM ASCORBYL PHOSPHATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | 3-O-Ethyl Ascorbic Acid (Ethyl Ascorbate, EVC) | Natri Ascorbyl Phosphate |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Chống oxy hoá |
| EWG Score | 2/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | Chống oxy hoá |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai ổn định, nhưng 3-O-Ethyl Ascorbic Acid thẩm thấu tốt hơn và có tác dụng chống oxy hóa mạnh hơn.
So sánh thêm
3-O-Ethyl Ascorbic Acid (Ethyl Ascorbate, EVC) vs vitamin-e-tocopherol3-O-Ethyl Ascorbic Acid (Ethyl Ascorbate, EVC) vs hyaluronic-acid3-O-Ethyl Ascorbic Acid (Ethyl Ascorbate, EVC) vs niacinamideNatri Ascorbyl Phosphate vs niacinamideNatri Ascorbyl Phosphate vs glycerinNatri Ascorbyl Phosphate vs hyaluronic-acid