SODIUM ASCORBYL PHOSPHATE
Natri Ascorbyl Phosphate là dạng ester ổn định của vitamin C, được tạo thành từ axit ascorbic và phosphate. Thành phần này hoạt động như một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do và ô nhiễm môi trường. Khác với vitamin C nguyên chất, dạng này ổn định hơn và có khả năng xâm nhập da tốt hơn, đặc biệt hiệu quả trong các sản phẩm nước và các công thức nhạy cảm.
Công thức phân tử
C6H6Na3O9P
Khối lượng phân tử
322.05 g/mol
Tên IUPAC
trisodium;[(2R)-2-[(1S)-1,2-dihydroxyethyl]-3-oxido-5-oxo-2H-furan-4-yl] phosphate
CAS
66170-10-3
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt sử dụng trong EU theo Ann
Natri Ascorbyl Phosphate (SAP) là một dạng ester ổn định của vitamin C được phát triển để khắc phục những hạn chế của vitamin C L-ascorbic acid nguyên chất. Thành phần này có độ ổn định cao hơn, không dễ bị oxy hóa trong không khí và nước, làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các sản phẩm chứa nước như toner, essence và serum. Natri Ascorbyl Phosphate được công nhận rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm nhờ khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ và sự an toàn của nó đối với hầu hết các loại da.
Khi tác dụng lên da, Natri Ascorbyl Phosphate được các enzyme trong da (đặc biệt là acid phosphatase) chuyển hóa thành vitamin C hoạt động (L-ascorbic acid). Vitamin C kích hoạt này sau đó xâm nhập vào các lớp biểu bì và hạ bì, hoạt động như một chất chống oxy hóa mạnh mẽ để neutralize các gốc tự do gây hại. Ngoài ra, nó kích thích sự hoạt động của các enzyme liên quan đến sản xuất collagen và elastin, giúp cải thiện các dấu hiệu lão hóa như nếp nhăn, sạm da và mất độ đàn hồi.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu đã chứng minh rằng Natri Ascorbyl Phosphate có khả năng chống oxy hóa đáng kể với tính ổn định cao hơn vitamin C nguyên chất. Một số nghiên cứu in vitro và trên người cho thấy rằng dạng ester này có thể cải thiện tông màu da, giảm dấu hiệu lão hóa và tăng cường sản xuất collagen sau 12 tuần sử dụng đều đặn. Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu lưu ý rằng hiệu quả có thể chậm hơn so với vitamin C L-ascorbic acid do cần thời gian để chuyển hóa.
Biểu bì
Tác động chính
Nồng độ khuyên dùng
2-10% trong các công thức sản phẩm (đặc biệt là 5% trong serum và toner)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, 1-2 lần mỗi ngày tùy theo nồng độ và độ nhạy cảm của da
Công dụng:
L-Ascorbic acid là dạng nguyên chất của vitamin C với hiệu quả cao nhất nhưng ổn định kém, dễ bị oxy hóa. Natri Ascorbyl Phosphate ổn định hơn nhiều và an toàn hơn cho da nhạy cảm, nhưng hiệu quả có thể chậm hơn do cần thời gian chuyển hóa.
Cả hai đều là dạng ester ổn định của vitamin C. Natri Ascorbyl Phosphate có xu hướng ổn định tốt hơn trong nước, trong khi Magnesium Ascorbyl Phosphate lại có khả năng thẩm thấu da tương đương nhưng có thể phù hợp hơn cho da nhạy cảm.
Kết hợp này tạo ra một hỗn hợp chống oxy hóa siêu mạnh mẽ với hiệu quả cao nhất. Natri Ascorbyl Phosphate dùng riêng lẻ có thể hiệu quả kém hơn nhưng an toàn và dễ sử dụng hơn.
CAS: 66170-10-3 · EC: 425-180-1 · PubChem: 10990876
Bạn có biết?
Natri Ascorbyl Phosphate được phát triển lần đầu tiên vào những năm 1980 như một giải pháp để giải quyết vấn đề ổn định của vitamin C nguyên chất, mở ra một kỷ nguyên mới cho các sản phẩm chăm sóc da chứa vitamin C.
Dù là dạng ester, Natri Ascorbyl Phosphate vẫn có thể xâm nhập vào da nhờ vào cấu trúc phân tử nhỏ gọn và khả năng tương thích cao với các lớp da.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.





2-ACETYLHYDROQUINONE
2-TERT-BUTYL-P-CRESOL
3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE
3-ETHYLHEXYLGLYCERYL ASCORBATE
3-GLYCERYL ASCORBATE
3-LAURYLGLYCERYL ASCORBATE