3-Octyl Acetate vs Acetate Undecenyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

4864-61-3

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

3-Octyl Acetate

3-OCTYL ACETATE

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Tên tiếng Việt3-Octyl AcetateAcetate Undecenyl
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm nhẹ, ngọt, có nốt trái cây
  • Cải thiện trải nghiệm cảm quan của sản phẩm
  • Tạo cảm giác mềm mại, ấm áp
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứt da nếu nồng độ quá cao ở những người nhạy cảm
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy