3-Octyl Acetate
3-OCTYL ACETATE
Đây là một ester hữu cơ tổng hợp được sử dụng như chất tạo mùi trong mỹ phẩm và nước hoa. Chất này tạo ra hương thơm nhẹ, hơi ngọt, có nốt trái cây và hoa, với cảm giác mềm mại ấm áp. Nó không có tác dụng điều trị da trực tiếp mà chỉ giúp cải thiện trải nghiệm cảm quan và mùi thơm của sản phẩm.
CAS
4864-61-3
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU. Có giới hạn
Tổng quan
3-Octyl Acetate là một ester hữu cơ tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm, nước hoa, sữa tắm và các sản phẩm chăm sóc da. Chất này được sử dụng phổ biến vì khả năng tạo ra hương thơm nhẹ, ngọt, có nốt trái cây mà không cần sử dụng các chiết xuất thiên nhiên phức tạp. Nó cũng có độ ổn định cao và chi phí sản xuất hiệu quả. Do cấu trúc phân tử của nó, 3-Octyl Acetate có độ bay hơi vừa phải, cho phép nó tạo ra hương thơm kéo dài lâu. Nó thường được kết hợp với các chất mùi khác để tạo ra các công thức hương phức tạp và đa chiều.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Tạo hương thơm nhẹ, ngọt, có nốt trái cây
- Cải thiện trải nghiệm cảm quan của sản phẩm
- Tạo cảm giác mềm mại, ấm áp
Lưu ý
- Có thể gây kích ứt da nếu nồng độ quá cao ở những người nhạy cảm
Cơ chế hoạt động
3-Octyl Acetate hoạt động chủ yếu thông qua hệ thống khứu giác. Các phân tử của nó bay hơi từ bề mặt da với tốc độ vừa phải, được các thụ thể mùi thơm nhận diện. Với cấu trúc phân tử nhỏ, nó có thể nhẹ nhàng hấp thụ qua lớp biểu bì nhưng không gây ảnh hưởng đến chức năng rào cản da. Tuy nhiên, chủ yếu nó lưu lại trên bề mặt da hoặc bay hơi, giúp tạo ra hương thơm bên ngoài.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cụ thể về 3-Octyl Acetate trên PubMed không nhiều, vì nó chủ yếu được đánh giá về tính độc tính và an toàn. Tuy nhiên, các đánh giá từ IFRA và các cơ quan quản lý mỹ phẩm EU xác nhận rằng nó an toàn ở những nồng độ được khuyến cáo. Các nghiên cứu độc tính cho thấy nó có độc tính thấp và không gây kích ứt da ở những nồng độ thông thường.
Cách 3-Octyl Acetate tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
0.5-2%
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày
Công dụng:
Kết hợp tốt với
So sánh với thành phần khác
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- 3-OCTYL ACETATE — EU CosIng Database— European Commission
- 3-OCTYL ACETATE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
- PubChem - 3-Octyl Acetate— NIH
CAS: 4864-61-3 · EC: 225-471-1
Bạn có biết?
3-Octyl Acetate là một trong những ester tạo mùi thơm ngọt được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm dưỡng da nữ tính.
Chất này cũng được sử dụng trong ngành thực phẩm và nước uống để tạo hương vị nhân tạo.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE