Acid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic Acid vs Ammonium Sulfite / Amonium Sunfat

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C7H6O3

Khối lượng phân tử

138.12 g/mol

CAS

99-96-7

Công thức phân tử

H8N2O3S

Khối lượng phân tử

116.14 g/mol

CAS

10196-04-0

Acid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic Acid

4-HYDROXYBENZOIC ACID

Ammonium Sulfite / Amonium Sunfat

AMMONIUM SULFITE

Tên tiếng ViệtAcid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic AcidAmmonium Sulfite / Amonium Sunfat
Phân loạiBảo quảnBảo quản
EWG Score4/104/10
Gây mụn
Kích ứng2/53/5
Công dụngChất bảo quảnChất bảo quản
Lợi ích
  • Bảo quản hiệu quả, ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc
  • Kéo dài tuổi thọ và độ ổn định của sản phẩm mỹ phẩm
  • Chiết xuất từ tự nhiên, có trong nhiều loại quả và thực vật
  • Nồng độ sử dụng thấp, an toàn cho hầu hết các loại da
  • Bảo quản hiệu quả, ngăn chặn quá trình oxy hóa và phát triển của vi khuẩn trong công thức
  • Hoạt động như chất khử trong các liệu pháp duỗi/uốn tóc, giúp thay đổi cấu trúc tóc
  • Ổn định công thức, kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm mỹ phẩm
  • Giúp giữ nguyên hiệu quả hoạt chất và màu sắc của sản phẩm trong thời gian dài
Lưu ý
  • Một số nghiên cứu gợi ý có khả năng rối loạn nội tiết hormone ở nồng độ cao
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm, đặc biệt khi dùng kết hợp với nhiều bảo quản khác
  • Một số người có thể dị ứng với nhóm paraben
  • Có thể gây kích ứng da và niêm mạc ở nồng độ cao hoặc sử dụng kéo dài
  • Có khả năng gây dị ứng ở một số cá nhân nhạy cảm, đặc biệt là những người có da nhạy
  • Cần rửa sạch kỹ lưỡng khi sử dụng trong các sản phẩm duỗi/uốn tóc để tránh tổn thương
  • Tiếp xúc lâu dài với nồng độ cao có thể gây chứng viêm da liên hệ