2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAcid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic Acid
Bảo quảnEU ✓

Acid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic Acid

4-HYDROXYBENZOIC ACID

4-Hydroxybenzoic acid là một chất bảo quản tự nhiên thuộc nhóm paraben, được chiết xuất từ các loại quả mọng và cây cỏ. Thành phần này hoạt động bằng cách ức chế sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc, giúp kéo dài tuổi thọ của sản phẩm mỹ phẩm. Nó thường được sử dụng ở nồng độ thấp, an toàn cho da và được phê duyệt rộng rãi trong các quy định mỹ phẩm toàn cầu.

Cấu trúc phân tử 4-HYDROXYBENZOIC ACID

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C7H6O3

Khối lượng phân tử

138.12 g/mol

Tên IUPAC

4-hydroxybenzoic acid

CAS

99-96-7

4/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

EU cho phép 4-hydroxybenzoic acid và các

Tổng quan

4-Hydroxybenzoic acid (p-hydroxybenzoic acid) là một hợp chất hữu cơ đơn giản có cấu trúc benzo mang một nhóm hydroxyl và một nhóm carboxylic acid. Đây là dạng gốc của họ paraben, một nhóm bảo quản phổ biến được sử dụng trong ngành mỹ phẩm từ những năm 1920. Chất này tồn tại tự nhiên trong các loại quả như dâu tây, lê, và cà chua, cũng như trong một số loại cây cỏ khác. Trong sản phẩm mỹ phẩm, 4-hydroxybenzoic acid thường được sử dụng ở dạng muối (như natrium 4-hydroxybenzoate) hoặc ester (như methylparaben, ethylparaben) để tăng hiệu quả bảo quản. Nó được phê duyệt rộng rãi bởi các cơ quan quản lý như FDA, EU, và PCPC ở các nồng độ được chỉ định, khiến nó trở thành một trong những bảo quản an toàn nhất trong ngành.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Bảo quản hiệu quả, ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc
  • Kéo dài tuổi thọ và độ ổn định của sản phẩm mỹ phẩm
  • Chiết xuất từ tự nhiên, có trong nhiều loại quả và thực vật
  • Nồng độ sử dụng thấp, an toàn cho hầu hết các loại da

Lưu ý

  • Một số nghiên cứu gợi ý có khả năng rối loạn nội tiết hormone ở nồng độ cao
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm, đặc biệt khi dùng kết hợp với nhiều bảo quản khác
  • Một số người có thể dị ứng với nhóm paraben

Cơ chế hoạt động

4-Hydroxybenzoic acid hoạt động bằng cách xâm nhập vào tế bào vi sinh vật và ức chế các enzyme thiết yếu của chúng, đặc biệt là các enzyme liên quan đến sản xuất năng lượng (ATP) và sao chép DNA. Cơ chế này cho phép nó ngăn chặn sự phát triển của cả vi khuẩn Gram dương và Gram âm, cũng như nấm mốc và men. Hiệu quả của nó phụ thuộc vào pH của sản phẩm — nó hoạt động tốt hơn ở pH thấp (dưới 5), một điều kiện phổ biến trong nhiều sản phẩm chăm sóc da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu trong suốt nhiều thập kỷ đã chứng minh tính an toàn của 4-hydroxybenzoic acid ở nồng độ được phê duyệt trong mỹ phẩm. Cosmetics Ingredient Review (CIR) Panel đã kết luận rằng paraben (bao gồm dạng axit) là an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm ở nồng độ tối đa 0.8%. Một số nghiên cứu gần đây đã khám phá khả năng rối loạn nội tiết hormone, nhưng các nhà khoa học chỉ ra rằng nồng độ trong sản phẩm tiêu dùng quá thấp để gây ra tác động sinh học có ý nghĩa. Nhiều cơ quan an toàn quốc tế, bao gồm EFSA (Cơ quan An toàn Thực phẩm Châu Âu) và SCF (Ủy ban Khoa học về Thực phẩm), đã xem xét dữ liệu độc tính và kết luận rằng paraben là an toàn ở các nồng độ sử dụng hiện tại. Tuy nhiên, một số nhóm vận động đã gợi ý rằng cần có những nghiên cứu thêm về tác động dài hạn của tiếp xúc tích tích với paraben.

Cách Acid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic Acid tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Acid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic Acid

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường từ 0.1% đến 0.8% (tính trên axit tự do) — các nhà sản xuất thường sử dụng nồng độ dưới 0.4% để tối ưu hóa hiệu quả và giảm thiểu rủi ro kích ứng

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Liên tục — thành phần này được sử dụng trong suốt thời gian sử dụng sản phẩm mà không cần ngừng

Công dụng:

Chất bảo quản

Kết hợp tốt với

PhenoxyethanolEWG 4Kali SorbateEWG 3Natri BenzoatEWG 3

So sánh với thành phần khác

Acid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic AcidvsSODIUM BENZOATE

Cả hai đều là bảo quản hiệu quả, nhưng sodium benzoate hoạt động tốt hơn ở pH thấp (dưới 4). 4-Hydroxybenzoic acid có phạm vi pH hoạt động rộng hơn và thường được sử dụng ở nồng độ cao hơn.

Acid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic AcidvsPHENOXYETHANOL

Phenoxyethanol là bảo quản hiện đại, thường được sử dụng thay thế cho paraben. Nó hoạt động tốt hơn với các loại vi sinh vật khác nhau nhưng đôi khi gây kích ứng hơn. 4-Hydroxybenzoic acid có lịch sử sử dụng dài hơn và dữ liệu an toàn phong phú hơn.

Acid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic AcidvsPOTASSIUM SORBATE

Potassium sorbate là một bảo quản tự nhiên từ axit sorbic, tốt cho ngăn chặn nấm mốc nhưng ít hiệu quả hơn với vi khuẩn. 4-Hydroxybenzoic acid hoạt động rộng hơn trên cả vi khuẩn và nấm.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Trichlosanvs Bronopolvs 4-tert-Butylbenzoic Acidvs 5-Amino-6-Chloro-o-Cresol (3-amino-2-chlor-6-methylphenol)vs 5-Bromo-5-Nitro-1,3-Dioxanevs 7-Ethylbicyclooxazolidine (Oxazolidine)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmetics Ingredient Review (CIR) Panel - Safe Cosmetics DatabaseEuropean Commission - Cosmetics Ingredient Database (CosIng)NCBI/PubMed - Safety assessment of paraben preservativesFDA - Code of Federal Regulations Title 21
  • Safety Assessment of Hydroxybenzoic Acid and its Salts and Esters as Used in Cosmetics— Cosmetics Ingredient Review
  • Paraben Preservatives - Cosmetics Ingredients Review— European Commission
  • Assessment of Paraben Compounds in Food and Cosmetics— National Center for Biotechnology Information
  • CFR - Code of Federal Regulations Title 21— U.S. Food and Drug Administration

CAS: 99-96-7 · EC: 202-804-9 · PubChem: 135

Bạn có biết?

4-Hydroxybenzoic acid tự nhiên có mặt trong dâu tây, lê, và cà chua — những loại quả mà tự nhiên có khả năng kháng vi sinh vật tốt hơn những loại khác

Paraben (ester của 4-hydroxybenzoic acid) đã được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm từ năm 1920 và là một trong những bảo quản an toàn nhất được FDA phê duyệt

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

6
Trichlosan

2,2'-THIOBIS(4-CHLOROPHENOL)

6
Bronopol

2-BROMO-2-NITROPROPANE-1,3-DIOL

4-tert-Butylbenzoic Acid

4-T-BUTYLBENZOIC ACID

6
5-Amino-6-Chloro-o-Cresol (3-amino-2-chlor-6-methylphenol)

5-AMINO-6-CHLORO-O-CRESOL

5-Bromo-5-Nitro-1,3-Dioxane

5-BROMO-5-NITRO-1,3-DIOXANE

4
7-Ethylbicyclooxazolidine (Oxazolidine)

7-ETHYLBICYCLOOXAZOLIDINE