Acid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic Acid vs DEDM Hydantoin Dilaurate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C7H6O3

Khối lượng phân tử

138.12 g/mol

CAS

99-96-7

Công thức phân tử

C33H60N2O6

Khối lượng phân tử

580.8 g/mol

Acid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic Acid

4-HYDROXYBENZOIC ACID

DEDM Hydantoin Dilaurate

DEDM HYDANTOIN DILAURATE

Tên tiếng ViệtAcid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic AcidDEDM Hydantoin Dilaurate
Phân loạiBảo quảnBảo quản
EWG Score4/104/10
Gây mụn
Kích ứng2/52/5
Công dụngChất bảo quảnKháng khuẩn
Lợi ích
  • Bảo quản hiệu quả, ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc
  • Kéo dài tuổi thọ và độ ổn định của sản phẩm mỹ phẩm
  • Chiết xuất từ tự nhiên, có trong nhiều loại quả và thực vật
  • Nồng độ sử dụng thấp, an toàn cho hầu hết các loại da
  • Kháng khuẩn hiệu quả, ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm trong sản phẩm
  • Tăng tuổi thọ sản phẩm, giúp bảo quản lâu dài mà không ảnh hưởng đến chất lượng
  • Uyển chuyển trong công thức, hoạt động tốt ở pH trung tính đến hơi kiềm
  • Cho phép giảm nồng độ chất bảo quản tổng thể khi kết hợp với các chất khác
Lưu ý
  • Một số nghiên cứu gợi ý có khả năng rối loạn nội tiết hormone ở nồng độ cao
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm, đặc biệt khi dùng kết hợp với nhiều bảo quản khác
  • Một số người có thể dị ứng với nhóm paraben
  • Có tiềm năng gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc ở những người da nhạy cảm
  • Có thể phân hủy thành những hợp chất khác trong điều kiện nhất định, cần lưu ý bảo quản
  • Không hiệu quả ở pH thấp (dưới 5), hạn chế sử dụng trong các sản phẩm axit