Acid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic Acid vs Natri Paraben

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C7H6O3

Khối lượng phân tử

138.12 g/mol

CAS

99-96-7

Công thức phân tử

C7H5NaO3

Khối lượng phân tử

160.10 g/mol

CAS

114-63-6 / 85080-04-2

Acid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic Acid

4-HYDROXYBENZOIC ACID

Natri Paraben

SODIUM PARABEN

Tên tiếng ViệtAcid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic AcidNatri Paraben
Phân loạiBảo quảnBảo quản
EWG Score4/104/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngChất bảo quảnChất bảo quản
Lợi ích
  • Bảo quản hiệu quả, ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc
  • Kéo dài tuổi thọ và độ ổn định của sản phẩm mỹ phẩm
  • Chiết xuất từ tự nhiên, có trong nhiều loại quả và thực vật
  • Nồng độ sử dụng thấp, an toàn cho hầu hết các loại da
  • Bảo vệ sản phẩm khỏi sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc
  • Kéo dài thời hạn sử dụng của mỹ phẩm
  • An toàn và đã được kiểm chứng lâu dài qua hàng chục năm sử dụng
  • Tương thích với hầu hết các thành phần mỹ phẩm
Lưu ý
  • Một số nghiên cứu gợi ý có khả năng rối loạn nội tiết hormone ở nồng độ cao
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm, đặc biệt khi dùng kết hợp với nhiều bảo quản khác
  • Một số người có thể dị ứng với nhóm paraben
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc khi dùng nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng hoặc nhạy cảm với paraben
  • Tranh cãi về ảnh hưởng nội tiết trong nghiên cứu in vitro, mặc dù dữ liệu an toàn từ các cơ quan quản lý

Nhận xét

Cả hai đều là bảo quản hiệu quả, nhưng sodium benzoate hoạt động tốt hơn ở pH thấp (dưới 4). 4-Hydroxybenzoic acid có phạm vi pH hoạt động rộng hơn và thường được sử dụng ở nồng độ cao hơn.