4-Hydroxybutyl Acrylate (Acrylate Hydroxybutyl) vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C7H12O3

Khối lượng phân tử

144.17 g/mol

CAS

2478-10-6

Công thức phân tử

C15H20N4O2

Khối lượng phân tử

288.34 g/mol

CAS

81892-72-0

4-Hydroxybutyl Acrylate (Acrylate Hydroxybutyl)

4-HYDROXYBUTYL ACRYLATE

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

Tên tiếng Việt4-Hydroxybutyl Acrylate (Acrylate Hydroxybutyl)1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/107/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/54/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo màng bảo vệ bền trên da, giúp giữ ẩm hiệu quả
  • Cải thiện độ bám dính và độ lâu dài của sản phẩm makeup
  • Tăng tính linh hoạt và độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Giúp các thành phần hoạt chất phân tán đều trên da
  • Cung cấp khả năng nhuộm bền lâu với màu sắc sâu và giàu
  • Kích hoạt quá trình oxy hóa để tạo ra các sắc thái màu phong phú
  • Giúp che phủ tóc bạc hiệu quả với độ bám dính cao
  • Tương thích với các công thức nhuộm chuyên nghiệp
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng hoặc mẩn đỏ ở những người da nhạy cảm
  • Trong nồng độ cao, có thể gây hiện tượng khô chát hoặc bóng mặt
  • Cần kiểm tra độ chịu đựng của da trước khi sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng da và dị ứng ở những người nhạy cảm; bắt buộc thực hiện test patch trước sử dụng
  • Có tiềm năng gây độc tính nếu nuốt phải hoặc tiếp xúc lâu dài với mắt
  • Có thể gây tổn thương tóc nếu sử dụng thường xuyên mà không có biện pháp chăm sóc phục hồi