Mesityl oxide (thành phần hương liệu) vs Squalane
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
141-79-7
CAS
111-01-3
| Mesityl oxide (thành phần hương liệu) 4-METHYLPENT-3-EN-2-ONE | Squalane SQUALANE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Mesityl oxide (thành phần hương liệu) | Squalane |
| Phân loại | Hương liệu | Làm mềm |
| EWG Score | 4/10 | 1/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 0/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Làm mềm da, Dưỡng tóc, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|