4-Phenylpropylpyridine vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C14H15N

Khối lượng phân tử

197.27 g/mol

CAS

2057-49-0

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

4-Phenylpropylpyridine

4-PHENYLPROPYLPYRIDINE

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng Việt4-Phenylpropylpyridine1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm đặc biệt và lâu dài cho sản phẩm
  • Tăng cảm nhận thích thú khi sử dụng mỹ phẩm
  • Giúp che phủ hoặc cải thiện mùi tự nhiên của các thành phần khác
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng ở những cá nhân nhạy cảm với thành phần thơm
  • Người da nhạy cảm nên kiểm tra thử trước khi sử dụng sản phẩm chứa thành phần này
  • Nồng độ cao có khả năng gây phản ứng phototoxic hoặc photo-allergenic
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ