2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phần4-Phenylpropylpyridine
Hương liệuEU ✓

4-Phenylpropylpyridine

4-PHENYLPROPYLPYRIDINE

4-Phenylpropylpyridine là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm pyridine, được sử dụng chủ yếu như một thành phần thơm trong mỹ phẩm và nước hoa. Với cấu trúc phân tử chứa vòng pyridine kết hợp với chuỗi phenylpropyl, thành phần này tạo ra hương thơm đặc biệt, tinh tế. Nó được ứng dụng rộng rãi trong công thức nước hoa, sản phẩm chăm sóc cá nhân để cải thiện tính thơm của sản phẩm.

Cấu trúc phân tử 4-PHENYLPROPYLPYRIDINE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C14H15N

Khối lượng phân tử

197.27 g/mol

Tên IUPAC

4-(3-phenylpropyl)pyridine

CAS

2057-49-0

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Thành phần này được phép sử dụng trong m

Tổng quan

4-Phenylpropylpyridine là một hợp chất hữu cơ hiếm gặp, thuộc lớp pyridine thế, được sử dụng như một thành phần hương liệu tổng hợp trong ngành mỹ phẩm. Nó có vai trò quan trọng trong việc tạo ra hương thơm độc đáo, giúp tăng giá trị cảm giác của các sản phẩm chăm sóc da, nước hoa, và các sản phẩm vệ sinh cá nhân. Thành phần này được chọn lựa vì khả năng tạo hương bền vững và thỏa mãn các tiêu chuẩn an toàn mỹ phẩm quốc tế.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cung cấp hương thơm đặc biệt và lâu dài cho sản phẩm
  • Tăng cảm nhận thích thú khi sử dụng mỹ phẩm
  • Giúp che phủ hoặc cải thiện mùi tự nhiên của các thành phần khác

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng ở những cá nhân nhạy cảm với thành phần thơm
  • Người da nhạy cảm nên kiểm tra thử trước khi sử dụng sản phẩm chứa thành phần này
  • Nồng độ cao có khả năng gây phản ứng phototoxic hoặc photo-allergenic

Cơ chế hoạt động

Khi áp dụng lên da, 4-phenylpropylpyridine không xâm nhập sâu vào lớp biểu bì mà chủ yếu hoạt động ở bề mặt và tạo ra các hạt mùi bay hơi. Cấu trúc phân tử của nó cho phép sự giải phóng từng bước các phân tử mùi, tạo ra trải nghiệm hương thơm lâu dài. Thành phần này hoạt động thông qua cơ chế bay hơi và tương tác với các thụ cảm mùi trên da, không có tác dụng sinh học trực tiếp trên da mà chỉ mang lại cảm giác thơm.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về thành phần thơm cho thấy 4-phenylpropylpyridine có tính ổn định cao trong các công thức mỹ phẩm và khả năng giữ mùi tốt. Dữ liệu an toàn từ Cosmetic Ingredient Review Panel cho thấy thành phần này có nguy cơ kích ứč da thấp khi được sử dụng ở nồng độ tiêu chuẩn trong mỹ phẩm. Không có bằng chứng rằng nó gây tổn hại hệ thống nếu được sử dụng theo đúng quy định.

Cách 4-Phenylpropylpyridine tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử 4-Phenylpropylpyridine

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0,1%-1% trong công thức mỹ phẩm và nước hoa

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm chứa thành phần này

Công dụng:

Tạo hương

Kết hợp tốt với

Dipropylene GlycolEWG 3Polysorbate 80EWG 2

So sánh với thành phần khác

4-PhenylpropylpyridinevsLINALOOL

Linalool là thành phần thơm tự nhiên phổ biến, trong khi 4-phenylpropylpyridine là hợp chất tổng hợp. Linalool có hương hoa nhẹ nhàng, còn 4-phenylpropylpyridine tạo hương phức tạp hơn.

4-PhenylpropylpyridinevsBENZYL ACETATE

Benzyl acetate là thành phần thơm tổng hợp khác, có hương trái cây, trong khi 4-phenylpropylpyridine mang hương phức tạp hơn với ghi chú hoá học.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCI Dictionary - International Nomenclature of Cosmetic IngredientsFragrance Material Safety Data SheetsCosmetic Ingredient Review (CIR) PanelCosmetics Regulation Database (EU)
  • INCI Nomenclature and Fragrance Components— Personal Care Products Council
  • Pyridine Derivatives in Cosmetics— Cosmetics Europe
  • Safety Assessment of Fragrance Ingredients— Cosmetic Ingredient Review

CAS: 2057-49-0 · EC: 218-159-1 · PubChem: 74937

Bạn có biết?

4-Phenylpropylpyridine là một trong những thành phần thơm ít phổ biến, được sử dụng chủ yếu bởi các nhà sáng tạo nước hoa de niche và các thương hiệu cao cấp để tạo nên hương độc quyền.

Cấu trúc pyridine của thành phần này có nguồn gốc từ các hợp chất tìm thấy tự nhiên trong một số loại cây thảo mộc, nhưng phiên bản cosmetic được tổng hợp hoàn toàn để đảm bảo tính nhất quán và an toàn.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE