4-Phenylpropylpyridine vs Benzyl Acetate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C14H15N

Khối lượng phân tử

197.27 g/mol

CAS

2057-49-0

Công thức phân tử

C9H10O2

Khối lượng phân tử

150.17 g/mol

CAS

140-11-4 / 101-41-7

4-Phenylpropylpyridine

4-PHENYLPROPYLPYRIDINE

Benzyl Acetate

BENZYL ACETATE

Tên tiếng Việt4-PhenylpropylpyridineBenzyl Acetate
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngChe mùi, Tạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm đặc biệt và lâu dài cho sản phẩm
  • Tăng cảm nhận thích thú khi sử dụng mỹ phẩm
  • Giúp che phủ hoặc cải thiện mùi tự nhiên của các thành phần khác
  • Cung cấp mùi thơm tự nhiên, mùi hương dễ chịu
  • Che phủ các mùi không mong muốn trong công thức
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp cân bằng các nốt hương khác trong công thức
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng ở những cá nhân nhạy cảm với thành phần thơm
  • Người da nhạy cảm nên kiểm tra thử trước khi sử dụng sản phẩm chứa thành phần này
  • Nồng độ cao có khả năng gây phản ứng phototoxic hoặc photo-allergenic
  • Có thể gây kích ứng da ở một số cá nhân nhạy cảm
  • Có khả năng gây dị ứng liên hệ khi tiếp xúc lâu dài
  • Có thể gây phản ứng quang hóa học ở da nhạy cảm

Nhận xét

Benzyl acetate là thành phần thơm tổng hợp khác, có hương trái cây, trong khi 4-phenylpropylpyridine mang hương phức tạp hơn với ghi chú hoá học.